BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hàn Quốc

Ireland

Nhật Bản

Úc

Ả Rập Saudi

Hà Lan

Vương quốc Anh

Thụy Sĩ

Hungary

Áo

Peru

Nigeria

Pakistan

Morocco

Oman

Ấn Độ

Canada

Hoa Kỳ

Bahrain

Mexico

New Zealand

Brazil

Liên minh châu Âu

2026 May 01

Friday

00:00:00

KR

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

13.20

Trước đó

14.50

Thấp

00:00:00

KR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

26.24

Trước đó

23.00

Thấp

00:00:00

KR

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

49.20

Trước đó

45.30

Trung bình

00:01:00

IE

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

Thấp

00:01:00

IE

AIB Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

54.00

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

54.90

Thấp

01:30:00

AU

Producer Price Index (Jan)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Producer Price Index YoY (Q1)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

4.10

Thấp

01:30:00

AU

Producer Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.90

Trung bình

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.78

Trước đó

Thấp

04:00:00

SA

Private sector loans YoY (Mar)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

Thấp

04:00:00

SA

Bank Lending YoY (Mar)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

Thấp

04:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.30

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Trung bình

06:30:00

CH

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.00

Trung bình

06:30:00

AU

Commodity Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

18.00

Thấp

07:00:00

HU

HALPIM Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

50.00

Thấp

07:00:00

AT

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Unemployed Persons (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

AT

Unemployment Change

Dự Đoán

322.70

Trước đó

Thấp

07:45:00

PE

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

2.38

Trước đó

Thấp

08:00:00

PE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

2.38

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

49.44

Trước đó

49.00

Thấp

08:00:00

PE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.30

Thấp

08:30:00

UK

Mortgage Approvals (Mar)

Dự Đoán

62.71

Trước đó

60.00

Trung bình

08:30:00

UK

Net Lending to Individuals MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

5.20

Thấp

08:30:00

UK

BoE Consumer Credit (Mar)

Dự Đoán

1.98

Trước đó

1.80

Trung bình

08:30:00

UK

M4 Money Supply MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

08:30:00

UK

Mortgage Lending (Mar)

Dự Đoán

5.22

Trước đó

4.20

Trung bình

08:30:00

UK

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

3244.10

Trước đó

Thấp

08:30:00

UK

Net Lending to Individuals (Mar)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

5.90

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

51.00

Trước đó

53.60

Thấp

09:20:00

PK

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.70

Thấp

09:20:00

PK

Wholesale Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

8.10

Thấp

09:20:00

PK

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

7.60

Thấp

09:30:00

MA

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

OM

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

OM

Total Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

PE

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

2.38

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Apr/15)

Dự Đoán

13.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Apr/15)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Apr/17)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Apr/24)

Dự Đoán

703.31

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Apr/17)

Dự Đoán

13.50

Trước đó

Thấp

12:15:00

UK

BoE Member Pill Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

48.50

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

52.30

Trước đó

54.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

53.00

Cao

14:00:00

US

ISM Manufacturing Employment (Apr)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.00

Trung bình

14:00:00

US

ISM Manufacturing New Orders (Apr)

Dự Đoán

53.50

Trước đó

53.20

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing Prices (Apr)

Dự Đoán

78.30

Trước đó

80.00

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (May/01)

Dự Đoán

407.00

Trước đó

Thấp

18:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

18:00:00

BH

M2 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-94.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

59.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

211.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-52.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

9.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

164.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-58.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

67.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-110.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-48.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

43.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-168.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-25.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

41.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-33.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

192.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

263.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

64.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.70

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.70

Trung bình

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk