Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Singapore
Hồng Kông
Philippines
New Zealand
Úc
Trung Quốc
Hàn Quốc
Thái Lan
Hà Lan
Estonia
Ấn Độ
Nga
Azerbaijan
Thụy Điển
Hungary
Pháp
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Nam Phi
Liên minh châu Âu
Đức
Ý
Vương quốc Anh
Armenia
Georgia
Đài Loan
Kazakhstan
Mexico
Na Uy
Ghana
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Ai Cập
Israel
Hoa Kỳ
Ba Lan
Brazil
Albania
Canada
theBCR.economic-calendar.WL
Colombia
Nhật Bản
2026 May 06
Wednesday
00:01:00
IE
AIB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
50.00
Thấp
00:30:00
SG
S&P Global PMI (Apr)
Dự Đoán
56.70
Trước đó
56.00
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
2.50
Thấp
01:00:00
NZ
RBNZ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.30
Trung bình
01:05:00
PH
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.30
Trung bình
01:10:00
PH
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.30
Trung bình
01:30:00
AU
RBA Chart Pack
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
52.00
Trung bình
01:45:00
CN
PMI (Apr)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.80
Thấp
02:30:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.78
Trước đó
Thấp
02:45:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.78
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
1.50
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
1.50
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.57
Trước đó
0.60
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.10
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.70
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
4.60
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
58.30
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.50
Trước đó
57.90
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
58.30
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Apr)
Dự Đoán
57.50
Trước đó
57.50
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
48.90
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.00
Thấp
06:00:00
AZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Apr)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.20
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
SE
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Trung bình
06:00:00
SE
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
54.10
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
0.20
Thấp
06:45:00
FR
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Trung bình
07:00:00
CZ
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
07:15:00
ES
HCOB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
56.10
Trung bình
07:15:00
ES
HCOB Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
54.90
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Apr)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
52.00
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
52.20
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
Thấp
07:30:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:45:00
IT
HCOB Services PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:45:00
IT
HCOB Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
47.60
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
49.00
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
47.60
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
46.50
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.90
Trước đó
46.90
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
48.30
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.40
Trung bình
08:00:00
AM
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.70
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.20
Thấp
08:00:00
TH
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
46.00
Thấp
08:00:00
GE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.00
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
47.40
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
48.60
Thấp
08:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
596.89
Trước đó
Thấp
08:20:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
HK
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
17.50
Trước đó
3.80
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
52.00
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
52.00
Thấp
08:45:00
KZ
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
8.40
Thấp
08:50:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
254.60
Trước đó
254.00
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.40
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
1.80
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
3.30
Thấp
09:00:00
GH
PMI (Apr)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
RU
Russian Forex Intervention (May)
Dự Đoán
-226.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
GH
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
7-Year Bund Auction
Dự Đoán
2.78
Trước đó
Thấp
09:45:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:45:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
DE
New Car Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
16.00
Trước đó
7.50
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.50
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
10:00:00
PT
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
10:20:00
LU
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.50
Thấp
10:20:00
LU
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
10:45:00
GH
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.40
Thấp
10:50:00
EG
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
Thấp
10:50:00
EG
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.50
Thấp
10:50:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Apr)
Dự Đoán
-90.70
Trước đó
Thấp
10:50:00
EG
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (May/01)
Dự Đoán
6.37
Trước đó
Trung bình
11:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Apr)
Dự Đoán
-90.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (May/01)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (May/01)
Dự Đoán
177.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (May/01)
Dự Đoán
977.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (May/01)
Dự Đoán
298.50
Trước đó
Thấp
11:15:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
52.83
Trước đó
53.00
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
-0.30
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment YoY (Feb)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-2.10
Thấp
12:00:00
PL
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Trung bình
12:15:00
US
ADP Employment Change (Apr)
Dự Đoán
61.00
Trước đó
99.00
Trung bình
12:30:00
US
Treasury Refunding Announcement
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
50.10
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
49.00
Trung bình
13:00:00
PL
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Trung bình
13:00:00
BR
Auto Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
45.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
Auto Production MoM (Apr)
Dự Đoán
27.60
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Fed Musalem Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:37:59
RU
Russian Forex Intervention (Mar)
Dự Đoán
-226.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI s.a (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
CA
Ivey PMI (Apr)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
49.90
Cao
14:00:00
CA
Ivey PMI n.s.a (Apr)
Dự Đoán
56.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
WL
Global Supply Chain Pressure Index (Apr)
Dự Đoán
0.68
Trước đó
Thấp
14:25:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
-6.23
Trước đó
-3.30
Trung bình
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (May/01)
Dự Đoán
-0.24
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
-4.49
Trước đó
-2.40
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (May/01)
Dự Đoán
-1.97
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (May/01)
Dự Đoán
-0.01
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (May/01)
Dự Đoán
0.08
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
-6.08
Trước đó
-2.10
Trung bình
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
-0.63
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-1.97
Trước đó
Thấp
14:30:00
EG
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
16.90
Trước đó
14.00
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
15:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.84
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
16.90
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
52.83
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
13.70
Thấp
16:00:00
EG
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (May)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:30:00
US
Fed Hammack Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:20:00
CA
BoC Gov Rogers Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:00:00
KR
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
423.66
Trước đó
Thấp
22:00:00
CO
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
BoJ Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (May/02)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (May/02)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Monetary Base YoY (Apr)
Dự Đoán
-11.60
Trước đó
-10.50
Thấp
23:50:00
JP
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.