Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Indonesia
Romania
Hà Lan
Singapore
Đan Mạch
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Philippines
Ba Lan
Đài Loan
Palestine
Trung Quốc
Slovenia
Iceland
Hungary
Sri Lanka
Vương quốc Anh
Nam Phi
Canada
El Salvador
Ấn Độ
Mexico
Liên minh châu Âu
Hoa Kỳ
Qatar
Nga
Argentina
Paraguay
Nhật Bản
2026 Jul 23
Thursday
01:00:00
AU
Westpac Leading Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.20
Thấp
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
36.80
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Participation Rate (Jun)
Dự Đoán
66.70
Trước đó
66.70
Thấp
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.40
Trung bình
01:30:00
AU
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
43.90
Trước đó
15.00
Trung bình
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Thấp
03:30:00
ID
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Thấp
04:00:00
RO
New Car Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
Thấp
04:00:00
RO
New Car Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
10.20
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-39.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
05:00:00
SG
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Thấp
05:00:00
SG
1-Year T-Bill Auction
Dự Đoán
1.46
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Thấp
05:00:00
SG
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Trung bình
05:00:00
SG
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Trung bình
05:00:00
SG
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-14.00
Trước đó
-16.00
Thấp
06:45:00
FR
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
100.00
Trước đó
101.00
Trung bình
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Jul)
Dự Đoán
95.00
Trước đó
95.00
Thấp
07:00:00
TR
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
87.90
Trước đó
88.00
Trung bình
07:20:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:20:00
PH
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-198.50
Trước đó
-280.00
Thấp
07:30:00
PL
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.80
Trung bình
08:00:00
PH
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-198.50
Trước đó
-280.00
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
11.85
Trước đó
19.50
Thấp
08:00:00
PS
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-485.30
Trước đó
-500.00
Thấp
08:00:00
PL
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
5.20
Trung bình
08:00:00
TW
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
3.70
Thấp
08:00:00
CN
FDI (YTD) YoY (Jun)
Dự Đoán
-8.60
Trước đó
-9.00
Trung bình
08:20:00
TW
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
7.83
Trước đó
8.00
Thấp
08:20:00
TW
M3 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
70146.40
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
7.83
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-20.00
Trước đó
-21.00
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
16.80
Trước đó
17.50
Thấp
09:00:00
PL
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.20
Thấp
09:00:00
IS
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.14
Trước đó
Thấp
09:30:00
LK
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.70
Thấp
10:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q3)
Dự Đoán
-65.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Jul)
Dự Đoán
-45.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
11:00:00
ZA
Building Permits YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
TR
TCMB Interest Rate Decision
Dự Đoán
37.00
Trước đó
37.00
Trung bình
11:00:00
TR
Overnight Lending Rate (Jul)
Dự Đoán
40.00
Trước đó
40.00
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Borrowing Rate (Jul)
Dự Đoán
35.50
Trước đó
35.50
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Jul)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
49.90
Thấp
11:10:00
SV
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-1185.93
Trước đó
-1020.00
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jul/17)
Dự Đoán
67.12
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jul/15)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
1.10
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
-0.40
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.12
Trước đó
3.95
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
0.10
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
0.16
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.55
Trước đó
3.12
Thấp
12:00:00
MX
CPI (Jul)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
0.10
Thấp
12:00:00
MX
Core CPI (Jul)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
0.16
Thấp
12:15:00
EU
Deposit Facility Rate
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Cao
12:15:00
EU
Marginal Lending Rate
Dự Đoán
2.65
Trước đó
2.65
Thấp
12:15:00
EU
ECB Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Cao
12:15:00
EU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Cao
12:15:00
EU
Deposit Facility Rate (Jul)
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Cao
12:15:00
EU
ECB Monetary Policy Statement and Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:15:00
EU
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Cao
12:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.20
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.50
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jul/18)
Dự Đoán
209.00
Trước đó
212.00
Trung bình
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jul/18)
Dự Đoán
214.75
Trước đó
213.00
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.40
Trung bình
12:30:00
US
Chicago Fed National Activity Index (Jun)
Dự Đoán
-0.19
Trước đó
0.14
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Jul/11)
Dự Đoán
1798.00
Trước đó
1809.00
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.40
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.00
Trung bình
12:30:00
ZA
Building Permits YoY (May)
Dự Đoán
16.90
Trước đó
-2.50
Thấp
12:30:00
QA
Total Credit YoY (Jun)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
12:30:00
QA
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
Thấp
12:35:00
CA
Retail Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:45:00
EU
ECB Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.25
Thấp
13:00:00
ZA
Prime Overdraft Rate
Dự Đoán
10.50
Trước đó
10.75
Thấp
13:00:00
ZA
Prime Rate
Dự Đoán
10.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
722.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.25
Trung bình
14:00:00
EU
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-17.60
Trước đó
-16.80
Trung bình
14:15:00
AR
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
42.71
Trước đó
42.00
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jul/17)
Dự Đoán
41.00
Trước đó
35.00
Thấp
15:00:00
AR
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
42.71
Trước đó
42.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Jul)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
9.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Jul)
Dự Đoán
19.00
Trước đó
11.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.66
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jul/23)
Dự Đoán
6.55
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jul/23)
Dự Đoán
5.93
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
10-Year TIPS Auction
Dự Đoán
2.17
Trước đó
Thấp
18:50:00
PY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
19:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-2.10
Thấp
19:00:00
PY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
19:00:00
AR
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
12.70
Trước đó
8.00
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jul/22)
Dự Đoán
6.74
Trước đó
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
50.10
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.10
Trung bình
23:00:00
AU
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
50.20
Trung bình
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-23.00
Trước đó
-21.00
Trung bình
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.70
Cao
23:30:00
JP
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Jul/18)
Dự Đoán
742.60
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Jul/18)
Dự Đoán
1090.00
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.