Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Úc
Indonesia
New Zealand
Hà Lan
Ấn Độ
Estonia
Na Uy
Vương quốc Anh
Đan Mạch
Thụy Điển
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Ethiopia
Đức
Thái Lan
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Lebanon
Macao
Slovenia
Croatia
Bỉ
Trung Quốc
Latvia
Ireland
Mozambique
Canada
Mexico
Malawi
Hoa Kỳ
Argentina
Brazil
Peru
2026 Aug 21
Friday
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
55.10
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.80
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
51.50
Trung bình
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-4.00
Trước đó
-1.80
Thấp
03:00:00
NZ
Credit Card Spending YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.80
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.09
Trước đó
Thấp
03:40:00
ID
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
-1.80
Thấp
04:30:00
NL
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-35.00
Trước đó
-36.00
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Aug)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
53.80
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
54.00
Trung bình
05:00:00
EE
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.50
Thấp
05:00:00
EE
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.60
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.40
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Aug)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
53.80
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
54.00
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.40
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Mainland QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
DK
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
99.20
Trước đó
98.00
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
-0.50
Cao
06:00:00
NO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
SE
Employed Persons (Jul)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.40
Thấp
06:00:00
DK
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-14.70
Trước đó
-16.00
Thấp
06:00:00
SE
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
9.50
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
2.20
Trung bình
06:00:00
SE
Capacity Utilization QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel YoY (Jul)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.30
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-0.50
Thấp
06:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing (Jul)
Dự Đoán
-12.80
Trước đó
0.00
Thấp
06:00:00
NO
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
101.00
Trước đó
101.00
Trung bình
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Aug)
Dự Đoán
97.00
Trước đó
98.00
Thấp
07:00:00
TR
Capacity Utilization (Aug)
Dự Đoán
73.90
Trước đó
74.00
Thấp
07:00:00
TR
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
89.80
Trước đó
90.00
Trung bình
07:00:00
TR
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
102.20
Trước đó
102.50
Trung bình
07:00:00
CH
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
1226.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Manufacturing Confidence (Aug)
Dự Đoán
102.20
Trước đó
Thấp
07:10:00
ET
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
13.90
Trước đó
14.30
Thấp
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
50.00
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Services PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.80
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
49.40
Trước đó
49.50
Trung bình
07:30:00
DE
HCOB Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
52.00
Cao
07:30:00
DE
HCOB Services PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
50.10
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
51.30
Trung bình
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.80
Trước đó
Thấp
07:30:00
PL
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
-5.30
Trước đó
-5.10
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TR
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
-4.02
Trước đó
-5.00
Thấp
08:00:00
PL
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Services PMI (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
PL
Employment Growth YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.80
Trung bình
08:00:00
PL
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
Corporate Sector Wages YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
51.70
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.50
Trung bình
08:00:00
LB
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
17.30
Trước đó
17.00
Thấp
08:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.80
Thấp
08:15:00
MO
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.24
Trước đó
1.30
Thấp
08:15:00
MO
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.15
Trước đó
0.10
Thấp
08:25:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-4.00
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
51.80
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.60
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.50
Cao
08:30:00
MO
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.15
Trước đó
0.10
Thấp
08:30:00
MO
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.24
Trước đó
1.30
Thấp
08:30:00
SI
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-20.00
Trước đó
-20.00
Thấp
08:30:00
SI
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.30
Thấp
08:30:00
MO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
HR
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
09:00:00
BE
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-6.00
Thấp
09:00:00
PL
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
CN
FDI (YTD) YoY (Jul)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-6.00
Trung bình
09:00:00
EU
Negotiated Wage Growth (Q2)
Dự Đoán
2.56
Trước đó
2.50
Trung bình
09:20:00
SI
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.50
Thấp
10:00:00
LV
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
LV
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
4.00
Thấp
10:00:00
IE
Wholesale Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
4.20
Thấp
10:00:00
MO
Retail Sales YoY (Q2)
Dự Đoán
16.50
Trước đó
2.20
Thấp
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-4.00
Thấp
11:00:00
MZ
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.70
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Aug)
Dự Đoán
58.60
Trước đó
56.00
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Aug/07)
Dự Đoán
15.40
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/07)
Dự Đoán
19.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Aug/14)
Dự Đoán
707.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.10
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
3.10
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.50
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
3.10
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.40
Trung bình
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.40
Trung bình
12:35:00
CA
Retail Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
MW
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
21.10
Trước đó
Thấp
13:30:00
MW
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
21.10
Trước đó
20.40
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.90
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Aug)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
54.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Aug)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
53.20
Trung bình
14:00:00
EU
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-15.90
Trước đó
-16.30
Trung bình
14:00:00
MW
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
21.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
BoC Senior Loan Officer Survey
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
Senior Loan Officer Survey
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/21)
Dự Đoán
455.00
Trước đó
Thấp
17:20:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/21)
Dự Đoán
455.00
Trước đó
456.00
Thấp
19:00:00
AR
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
33.10
Trước đó
17.00
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-32.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-39.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-173.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
217.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
99.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-56.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
42.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-39.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-39.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-24.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
159.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-60.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
80.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
66.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
11.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
244.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
83.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-197.10
Trước đó
Thấp
20:20:00
PE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
2.70
Thấp
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.