BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Hoa Kỳ

Trung Quốc

Hàn Quốc

Nhật Bản

Đài Loan

Thái Lan

Phần Lan

Estonia

Singapore

Na Uy

Lithuania

Thụy Điển

Đức

Đan Mạch

Thụy Sĩ

Philippines

Hungary

Pháp

Slovakia

Bulgaria

Áo

Liên minh châu Âu

Zambia

Mozambique

Oman

Bahrain

Croatia

Iceland

Montenegro

Ý

Nam Phi

Rwanda

Vương quốc Anh

Israel

Macedonia

Botswana

Brazil

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Canada

Nigeria

Nga

Colombia

El Salvador

Uruguay

Ireland

2026 Aug 27

Thursday

00:00:00

AU

RBA Payments System Board Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

US

Jackson Hole Symposium

Dự Đoán

Trước đó

Cao

00:00:00

CN

National People's Congress

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

KR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

KR

Interest Rate Decision (Aug)

Dự Đoán

2.75

Trước đó

3.00

Thấp

01:30:00

CN

Industrial Profits YoY (Jul)

Dự Đoán

18.70

Trước đó

16.00

Thấp

01:30:00

AU

Capital Expenditure QoQ (Q2)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-1.80

Thấp

01:30:00

AU

Household Spending YoY (Jul)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

4.40

Thấp

01:30:00

AU

RBA Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Capital Expenditure MoM (Q2)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

Thấp

01:30:00

JP

BoJ Himino Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Household Spending MoM (Jul)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.40

Thấp

02:00:00

TW

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

64.58

Trước đó

65.00

Thấp

03:30:00

TH

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-6.53

Trước đó

-5.40

Thấp

03:30:00

TH

Imports YoY (Jul)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

42.20

Thấp

03:30:00

TH

Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

20.80

Trước đó

17.80

Thấp

05:00:00

FI

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

-5.30

Trước đó

-6.00

Thấp

05:00:00

FI

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.00

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.56

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.09

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Confidence (Aug)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

NO

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

4.90

Thấp

06:00:00

SE

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

SE

Household Lending Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

06:00:00

DE

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-29.40

Trước đó

-29.60

Cao

06:00:00

DK

M3 Money Supply (Jul)

Dự Đoán

2119.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

-0.90

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.10

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

8.80

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Mainland QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales YoY

Dự Đoán

6.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales MoM

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Non Farm Payrolls (Q2)

Dự Đoán

5.65

Trước đó

5.55

Thấp

06:30:00

PH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.75

Trước đó

5.00

Trung bình

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Jun)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

9.00

Thấp

06:30:00

CH

Employment Level (Q2)

Dự Đoán

5.54

Trước đó

Trung bình

06:30:00

PH

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

-264.30

Trước đó

-220.00

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

SK

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TH

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.38

Trước đó

-1.00

Thấp

07:30:00

PH

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

-264.30

Trước đó

-220.00

Thấp

08:00:00

BG

Tourist Arrivals YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

3.60

Thấp

08:00:00

PH

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

S&P Global Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.00

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Jul)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.80

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

EU

Private sector loans YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

ZM

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Bank Austria Manufacturing PMI (Aug)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply (Jul)

Dự Đoán

17610.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZM

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

MZ

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.70

Thấp

08:00:00

OM

Budget Balance (Jun)

Dự Đoán

-15.00

Trước đó

Thấp

08:05:00

ZM

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.40

Thấp

08:05:00

ZM

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.40

Thấp

08:30:00

BH

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

08:30:00

BH

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.60

Thấp

08:30:00

BH

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

08:30:00

BH

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.70

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Jul)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

6.00

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.70

Thấp

09:00:00

IS

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

6-Month BOT Auction

Dự Đoán

2.57

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.40

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

6.10

Thấp

09:30:00

HU

15-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.11

Trước đó

Thấp

09:30:00

RW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.25

Trước đó

8.25

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.48

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

CBI Distributive Trades (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

FR

Jobseekers Total (Jul)

Dự Đoán

3121.50

Trước đó

3131.50

Thấp

10:00:00

FR

Unemployment Benefit Claims (Jul)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

10.00

Trung bình

10:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Jun)

Dự Đoán

-5.30

Trước đó

9.50

Thấp

10:00:00

MK

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.40

Thấp

10:00:00

IL

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

-5.30

Trước đó

Thấp

10:15:00

BW

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

7.50

Thấp

11:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

MZ

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.70

Thấp

11:30:00

BR

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-2.69

Trước đó

-6.60

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Aug/21)

Dự Đoán

75.17

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Foreign Direct Investment (Jul)

Dự Đoán

9.07

Trước đó

7.90

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

MX

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

MX

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

4.06

Trước đó

3.00

Trung bình

12:00:00

MX

Unemployment Rate n.s.a (Jul)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

12:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Jul)

Dự Đoán

-101.41

Trước đó

-99.00

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Aug/22)

Dự Đoán

207.00

Trước đó

208.00

Trung bình

12:30:00

US

Wholesale Inventories MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Trung bình

12:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.30

Thấp

12:30:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.00

Trung bình

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Aug/22)

Dự Đoán

204.25

Trước đó

203.00

Thấp

12:30:00

CA

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-8.30

Trước đó

-2.00

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/15)

Dự Đoán

1796.00

Trước đó

1790.00

Thấp

12:30:00

US

Goods Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

-101.41

Trước đó

-99.00

Trung bình

13:00:00

NG

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.89

Trước đó

4.30

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

755.60

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/21)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

20.00

Thấp

15:00:00

CO

Business Confidence (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Thấp

15:00:00

US

Kansas Fed Composite Index (Aug)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

8.00

Thấp

15:00:00

US

Kansas Fed Manufacturing Index (Aug)

Dự Đoán

17.00

Trước đó

14.00

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.66

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Aug/27)

Dự Đoán

6.65

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Aug/27)

Dự Đoán

5.95

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Gross Domestic Product YoY (Jul)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.40

Thấp

17:00:00

US

7-Year Note Auction

Dự Đoán

4.47

Trước đó

Thấp

18:00:00

SV

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-1030.96

Trước đó

-1200.00

Thấp

18:20:00

UY

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

6.80

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Aug/26)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Central Bank Balance Sheet (Aug/26)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

Thấp

23:01:00

UK

Car Production YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:01:00

IE

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

61.60

Trước đó

61.10

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.00

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Trung bình

23:30:00

JP

Core CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Jul)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

1.19

Thấp

23:30:00

JP

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.00

Thấp

23:30:00

JP

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk