Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Liên minh châu Âu
Nhật Bản
Malaysia
Đức
Vương quốc Anh
Slovakia
Georgia
Moldova
Ba Lan
Thái Lan
Ý
Macao
Luxembourg
Trung Quốc
Bulgaria
Rwanda
Bồ Đào Nha
Kyrgyzstan
Canada
Ấn Độ
Mexico
Hoa Kỳ
Argentina
Colombia
Thụy Sĩ
New Zealand
Úc
Brazil
2026 Sep 18
Friday
00:00:00
EU
Eurogroup Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:30:00
JP
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:00:00
JP
BoJ Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.25
Cao
04:00:00
MY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.80
Trung bình
04:00:00
MY
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Trung bình
04:00:00
MY
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
22.50
Trước đó
25.30
Thấp
04:00:00
MY
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
36.30
Trước đó
33.30
Thấp
04:00:00
MY
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
38.00
Trước đó
38.00
Thấp
06:00:00
DE
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-0.20
Cao
06:00:00
DE
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
4.10
Trung bình
06:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel YoY (Aug)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.90
Cao
06:00:00
UK
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.20
Cao
06:00:00
UK
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.90
Cao
06:30:00
JP
BoJ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
SK
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-333.00
Trước đó
-320.00
Thấp
07:00:00
GE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
7.50
Thấp
07:00:00
MD
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
07:30:00
PL
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
6.80
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
PL
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.60
Thấp
08:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Aug)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
EU
Current Account (Jul)
Dự Đoán
46.90
Trước đó
36.00
Thấp
08:00:00
IT
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-2.00
Thấp
08:00:00
EU
Current Account s.a (Jul)
Dự Đoán
35.10
Trước đó
30.70
Thấp
08:00:00
IT
Construction Output YoY (Jun)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Thấp
08:25:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
3.00
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.80
Thấp
09:00:00
LU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.53
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
-1.00
Thấp
09:00:00
CN
FDI (YTD) YoY (Aug)
Dự Đoán
-6.20
Trước đó
-5.80
Trung bình
09:00:00
BG
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-590.30
Trước đó
-520.00
Thấp
09:45:00
RW
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
13.50
Thấp
09:45:00
RW
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
6.70
Thấp
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
3.00
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
KG
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
10.90
Thấp
10:00:00
SK
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.30
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
6.70
Thấp
10:30:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
PT
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-303.42
Trước đó
980.00
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Sep)
Dự Đoán
57.60
Trước đó
53.00
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Aug/30)
Dự Đoán
14.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Aug/31)
Dự Đoán
14.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Sep/04)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/30)
Dự Đoán
18.30
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Sep/04)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Sep/11)
Dự Đoán
785.71
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Private Spending YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
MX
Aggregate Demand QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.90
Thấp
12:00:00
MX
Private Spending QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
1.10
Thấp
12:00:00
MX
Aggregate Demand YoY (Q2)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
6.00
Thấp
12:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Trung bình
13:15:00
US
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
13:15:00
US
Capacity Utilization (Aug)
Dự Đoán
76.30
Trước đó
76.40
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
1.13
Trước đó
1.00
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.10
Thấp
13:25:22
AR
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
2960.00
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:40:00
SK
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.30
Thấp
14:00:00
US
Leading Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
CO
ISE Economic Activity YoY (Jul)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
2.90
Thấp
15:45:00
US
Fed Schmid Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/18)
Dự Đoán
450.00
Trước đó
451.00
Thấp
18:39:30
AR
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
2960.00
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
2115.00
Trước đó
2055.00
Thấp
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
136.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-30.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-76.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
92.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-58.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-219.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
26.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
94.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-42.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
20.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-70.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
232.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-34.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
273.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
66.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
543.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
10.50
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.