BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Liên minh châu Âu

Nhật Bản

Malaysia

Đức

Vương quốc Anh

Slovakia

Georgia

Moldova

Ba Lan

Thái Lan

Ý

Macao

Luxembourg

Trung Quốc

Bulgaria

Rwanda

Bồ Đào Nha

Kyrgyzstan

Canada

Ấn Độ

Mexico

Hoa Kỳ

Argentina

Colombia

Thụy Sĩ

New Zealand

Úc

Brazil

2026 Sep 18

Friday

00:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

EU

EcoFin Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:30:00

JP

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:00:00

JP

BoJ Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.25

Cao

04:00:00

MY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Trung bình

04:00:00

MY

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Trung bình

04:00:00

MY

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

22.50

Trước đó

25.30

Thấp

04:00:00

MY

Imports YoY (Aug)

Dự Đoán

36.30

Trước đó

33.30

Thấp

04:00:00

MY

Exports YoY (Aug)

Dự Đoán

38.00

Trước đó

38.00

Thấp

06:00:00

DE

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-0.20

Cao

06:00:00

DE

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

4.10

Trung bình

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Aug)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Cao

06:00:00

UK

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.20

Cao

06:00:00

UK

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.90

Cao

06:30:00

JP

BoJ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

SK

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-333.00

Trước đó

-320.00

Thấp

07:00:00

GE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

7.50

Thấp

07:00:00

MD

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

07:30:00

PL

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

6.80

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.60

Thấp

08:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Aug)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

EU

Current Account (Jul)

Dự Đoán

46.90

Trước đó

36.00

Thấp

08:00:00

IT

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

-2.00

Thấp

08:00:00

EU

Current Account s.a (Jul)

Dự Đoán

35.10

Trước đó

30.70

Thấp

08:00:00

IT

Construction Output YoY (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:25:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.80

Thấp

09:00:00

LU

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

09:00:00

EU

Construction Output MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.53

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-1.00

Thấp

09:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (Aug)

Dự Đoán

-6.20

Trước đó

-5.80

Trung bình

09:00:00

BG

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-590.30

Trước đó

-520.00

Thấp

09:45:00

RW

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

13.50

Thấp

09:45:00

RW

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

6.70

Thấp

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

PT

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

10.90

Thấp

10:00:00

SK

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

10:00:00

PT

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

6.70

Thấp

10:30:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

PT

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-303.42

Trước đó

980.00

Thấp

11:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Sep)

Dự Đoán

57.60

Trước đó

53.00

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Aug/30)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Aug/31)

Dự Đoán

14.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Sep/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Aug/30)

Dự Đoán

18.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Sep/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Sep/11)

Dự Đoán

785.71

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Private Spending YoY (Q2)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

MX

Aggregate Demand QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.90

Thấp

12:00:00

MX

Private Spending QoQ (Q2)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

1.10

Thấp

12:00:00

MX

Aggregate Demand YoY (Q2)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

6.00

Thấp

12:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.00

Trung bình

13:15:00

US

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

13:15:00

US

Capacity Utilization (Aug)

Dự Đoán

76.30

Trước đó

76.40

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

1.13

Trước đó

1.00

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production YoY (Aug)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Thấp

13:25:22

AR

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

2960.00

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:40:00

SK

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

15:00:00

CO

ISE Economic Activity YoY (Jul)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.90

Thấp

15:45:00

US

Fed Schmid Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/18)

Dự Đoán

450.00

Trước đó

451.00

Thấp

18:39:30

AR

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

2960.00

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

2115.00

Trước đó

2055.00

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

136.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-30.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-76.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

92.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-58.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-219.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

26.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

10.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

94.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-42.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

20.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-70.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

232.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-34.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

273.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

66.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

543.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

10.50

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk