BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ấn Độ

Úc

Hàn Quốc

Peru

Philippines

Nhật Bản

theBCR.economic-calendar.JO

Malaysia

Estonia

Na Uy

Đức

Thụy Sĩ

Moldova

Lithuania

Thổ Nhĩ Kỳ

Kazakhstan

Ba Lan

Thái Lan

Ý

Bulgaria

Cộng hòa Séc

Liên minh châu Âu

Slovenia

Hồng Kông

Vương quốc Anh

Latvia

Croatia

Trung Quốc

Macao

Ireland

Serbia

Oman

Ai Cập

Israel

Azerbaijan

Cape Verde

Tunisia

Romania

Brazil

Nigeria

Canada

Hoa Kỳ

Chile

Nga

theBCR.economic-calendar.DO

Malawi

Ecuador

Colombia

Sri Lanka

Mexico

New Zealand

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

2026 May 15

Friday

00:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

14.10

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Consumer Inflation Expectation (May)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.30

Thấp

02:00:00

KR

Thomson Reuters IPSOS PCSI (May)

Dự Đoán

44.86

Trước đó

Thấp

02:00:00

PE

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

4179.00

Trước đó

3810.00

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.44

Trước đó

Thấp

03:00:00

PH

Cash Remittances (Mar)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.84

Trước đó

Thấp

03:50:00

JO

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.87

Trước đó

2.20

Thấp

03:50:00

JO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.76

Trước đó

0.70

Thấp

04:00:00

MY

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.50

Thấp

04:00:00

MY

Current Account (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

15.50

Thấp

04:00:00

MY

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

5.30

Trung bình

04:00:00

MY

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

5.30

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

EE

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

7.40

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.40

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Apr)

Dự Đoán

28.10

Trước đó

28.10

Thấp

06:00:00

NO

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

96.40

Trước đó

105.00

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Mainland QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Industrial Production YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

07:00:00

MD

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-634.40

Trước đó

-620.00

Thấp

07:00:00

LT

Current Account (Mar)

Dự Đoán

395.49

Trước đó

185.00

Thấp

07:00:00

TR

CPI (May)

Dự Đoán

27.53

Trước đó

Thấp

07:25:00

KZ

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

5.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.30

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Thấp

07:30:00

KZ

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

5.30

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.60

Thấp

08:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.20

Thấp

08:00:00

BG

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

BG

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

08:00:00

IT

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

CZ

Current Account (Mar)

Dự Đoán

17.37

Trước đó

13.10

Thấp

08:00:00

TR

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-229.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

08:00:00

EU

ECB Economic Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

IT

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

08:00:00

IT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

IT

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

IT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.20

Thấp

08:30:00

SI

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:30:00

UK

Labour Productivity QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

08:30:00

LV

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-106.00

Trước đó

-120.00

Thấp

08:30:00

HK

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:30:00

HK

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

5.90

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.80

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.50

Thấp

09:00:00

CN

Current Account (Q1)

Dự Đoán

243.80

Trước đó

215.00

Trung bình

09:00:00

IN

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-20.67

Trước đó

-27.00

Trung bình

09:00:00

MO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

7.10

Thấp

09:00:00

IN

Imports (Apr)

Dự Đoán

59.59

Trước đó

Thấp

09:00:00

IN

Exports (Apr)

Dự Đoán

38.92

Trước đó

Thấp

09:10:00

CN

Current Account (Q1)

Dự Đoán

243.80

Trước đó

215.00

Trung bình

10:00:00

IE

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

9.50

Thấp

10:00:00

RS

Building Permits (Mar)

Dự Đoán

1805.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

OM

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

10:30:00

EG

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.10

Thấp

10:30:00

IN

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.20

Thấp

11:00:00

AZ

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.70

Thấp

11:00:00

IL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.20

Thấp

11:00:00

IL

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.90

Thấp

11:10:00

IL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

11:10:00

IL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.20

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (May/01)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (May/08)

Dự Đoán

690.69

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (May/01)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

Thấp

11:40:00

CV

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

11:40:00

CV

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.00

Thấp

11:45:00

TN

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

1.30

Thấp

11:45:00

TN

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.90

Thấp

12:00:00

RO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-1034.00

Trước đó

-520.00

Thấp

12:00:00

PL

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-1043.00

Trước đó

-1300.00

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.70

Trung bình

12:00:00

IL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

15.38

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

Food Inflation YoY (Apr)

Dự Đoán

14.31

Trước đó

Thấp

12:15:00

CA

Housing Starts (Apr)

Dự Đoán

239.70

Trước đó

240.00

Trung bình

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases (Mar)

Dự Đoán

5.84

Trước đó

11.40

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases by Canadians (Mar)

Dự Đoán

25.27

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

NY Empire State Manufacturing Index (May)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

7.50

Trung bình

12:30:00

CL

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

-0.10

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

757.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Mar)

Dự Đoán

3.68

Trước đó

Thấp

13:11:26

RU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

13:15:00

US

Capacity Utilization (Apr)

Dự Đoán

75.70

Trước đó

75.80

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

13:15:00

US

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

0.76

Trước đó

0.40

Thấp

13:30:00

NG

Food Inflation YoY (Apr)

Dự Đoán

14.31

Trước đó

14.70

Thấp

13:30:00

NG

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

15.38

Trước đó

15.70

Thấp

13:30:00

NG

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

15.38

Trước đó

Thấp

13:45:00

EG

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.10

Thấp

13:50:00

PE

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.27

Trước đó

0.40

Thấp

14:00:00

BR

Business Confidence (May)

Dự Đoán

45.20

Trước đó

46.00

Trung bình

14:00:00

DO

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

4.63

Trước đó

4.90

Thấp

14:00:00

MW

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

23.80

Trước đó

Thấp

14:05:00

EC

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.33

Trước đó

2.70

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.80

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

10.10

Thấp

15:00:00

CO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.20

Thấp

15:00:00

PE

GDP Growth Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.68

Trước đó

2.20

Thấp

15:00:00

CO

ISE Economic Activity YoY (Mar)

Dự Đoán

1.65

Trước đó

1.50

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Mar)

Dự Đoán

3.68

Trước đó

2.20

Thấp

15:00:00

CO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.70

Thấp

15:00:00

PE

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.70

Thấp

16:00:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.50

Trung bình

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.80

Trung bình

16:00:00

CO

ISE Economic Activity YoY (Mar)

Dự Đoán

1.65

Trước đó

1.50

Thấp

16:00:00

CO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.70

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

16:00:00

RU

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

16:00:00

CO

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.20

Thấp

16:00:00

CO

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.70

Thấp

16:00:00

RU

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.80

Trung bình

16:01:52

RU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

16:05:00

LK

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

59.40

Trước đó

58.00

Thấp

16:05:00

LK

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

66.70

Trước đó

60.00

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (May/15)

Dự Đoán

410.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-63.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-61.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

163.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-16.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-166.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

62.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-14.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

232.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

178.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

433.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-34.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

32.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

78.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

62.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-48.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-103.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

66.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

AE

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

19.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

AE

Private sector loans YoY (Mar)

Dự Đoán

19.30

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk