Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Trung Quốc
Kyrgyzstan
Thái Lan
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Liên minh châu Âu
Angola
Ý
Bulgaria
Vương quốc Anh
Kuwait
Mongolia
Hà Lan
Israel
Albania
Romania
Brazil
Chile
Qatar
Ba Lan
Belarus
Pháp
Nga
Hoa Kỳ
Ecuador
Argentina
Paraguay
Malawi
New Zealand
2026 May 18
Monday
00:30:00
SG
Non-Oil Exports MoM (Apr)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports YoY (Apr)
Dự Đoán
15.30
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
11.12
Trước đó
8.90
Thấp
01:30:00
CN
House Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
-3.40
Trước đó
-3.50
Trung bình
01:45:00
KG
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
17.40
Trước đó
12.00
Thấp
02:00:00
CN
NBS Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
CN
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.30
Thấp
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.90
Cao
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.00
Cao
02:00:00
CN
Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.60
Trung bình
02:30:00
TH
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.20
Trung bình
02:30:00
TH
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.10
Thấp
02:30:00
KR
10-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.72
Trước đó
Thấp
02:30:00
TH
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.20
Trung bình
02:30:00
TH
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.10
Trung bình
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.83
Trước đó
Thấp
06:00:00
TR
Auto Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-14.10
Trước đó
3.00
Thấp
07:00:00
CH
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Trung bình
07:00:00
CH
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Trung bình
07:00:00
TR
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
85.50
Trước đó
86.00
Trung bình
07:30:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
AO
M3 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade EU (Mar)
Dự Đoán
-0.61
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
4.98
Trước đó
5.20
Trung bình
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
2.00
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
7.10
Thấp
08:30:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
KW
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.43
Trước đó
Thấp
08:30:00
KW
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
2.06
Trước đó
Thấp
08:35:00
UK
BoE Greene Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
MN
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
5.30
Thấp
09:00:00
KG
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
17.40
Trước đó
12.00
Thấp
09:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.06
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
BoE L Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
IL
GDP Growth Annualized (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.90
Thấp
10:00:00
AL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-48.00
Trước đó
-46.00
Thấp
10:00:00
RO
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-2138.00
Trước đó
-2400.00
Thấp
11:00:00
BR
IGP-10 Inflation Index MoM (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
11:25:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
11:30:00
CL
Current Account (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.00
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
2.60
Thấp
12:00:00
QA
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.76
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
12:00:00
QA
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
4.17
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.00
Thấp
12:20:00
BY
Gross Domestic Product YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.10
Thấp
12:30:00
CL
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.10
Thấp
12:30:00
CL
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
12:30:00
CL
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.20
Thấp
12:30:00
CL
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.10
Thấp
12:30:00
CL
Current Account (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.00
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.23
Trước đó
Thấp
13:00:00
BY
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
-3.40
Trước đó
-3.00
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.42
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.61
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Current Account (Q1)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
16.00
Thấp
14:00:00
US
NAHB Housing Market Index (May)
Dự Đoán
34.00
Trước đó
35.00
Trung bình
14:00:00
EC
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
110.00
Thấp
14:54:46
AR
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
930.00
Trước đó
Thấp
15:15:00
EU
ECB Montagner Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
16:45:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.06
Trước đó
Thấp
16:45:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
16:50:00
PY
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
51.32
Trước đó
51.50
Thấp
17:00:00
MW
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
23.80
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
51.32
Trước đó
51.50
Thấp
19:00:01
AR
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
930.00
Trước đó
Thấp
20:00:00
US
Foreign Bond Investment (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
20:00:00
US
Overall Net Capital Flows (Mar)
Dự Đoán
182.70
Trước đó
Thấp
20:00:00
US
Net Long-Term TIC Flows (Mar)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.40
Thấp
22:45:00
NZ
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Producer Price Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.80
Thấp
22:45:00
NZ
PPI Output QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
22:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.10
Thấp
23:50:00
JP
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Cao
23:50:00
JP
GDP Growth Annualized (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.70
Trung bình
23:50:00
JP
GDP Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.10
Thấp
23:50:00
JP
GDP External Demand QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
23:50:00
JP
GDP Private Consumption QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
23:50:00
JP
GDP Capital Expenditure QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.20
Thấp
23:50:00
JP
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Cao
23:50:00
JP
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.70
Trung bình
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.