BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Đức

Vương quốc Anh

Rwanda

Thổ Nhĩ Kỳ

Georgia

Moldova

Liên minh châu Âu

Thái Lan

Ba Lan

Ý

Hy Lạp

Macao

Slovenia

Mozambique

Latvia

Slovakia

Oman

Nga

Israel

Canada

Ấn Độ

Hoa Kỳ

Argentina

Thụy Sĩ

Mexico

Úc

Brazil

New Zealand

2026 Jun 19

Friday

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.93

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.10

Trung bình

04:00:00

MY

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

04:00:00

MY

Imports YoY (May)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

15.50

Thấp

04:00:00

MY

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

29.20

Trước đó

23.20

Thấp

04:00:00

MY

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.10

Trung bình

04:00:00

MY

Exports YoY (May)

Dự Đoán

37.30

Trước đó

32.40

Thấp

04:30:00

NL

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-46.00

Trước đó

-33.00

Trung bình

06:00:00

DE

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.50

Trung bình

06:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing Ex Banks (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.50

Cao

06:00:00

UK

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.90

Trung bình

06:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing (May)

Dự Đoán

-23.00

Trước đó

-18.50

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (May)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

DE

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

3.30

Thấp

06:30:00

RW

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

11.20

Trước đó

14.70

Thấp

06:30:00

RW

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

-5.00

Thấp

07:00:00

TR

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

87.00

Trung bình

07:00:00

TR

Manufacturing Confidence (Jun)

Dự Đoán

103.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

GE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-765.60

Trước đó

-820.00

Thấp

07:00:00

GE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.60

Thấp

07:00:00

MD

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

9.00

Thấp

07:00:00

GE

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.20

Thấp

07:00:00

TR

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

103.30

Trước đó

101.50

Trung bình

07:00:00

TR

Capacity Utilization (Jun)

Dự Đoán

74.20

Trước đó

74.40

Thấp

07:10:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

IT

Construction Output YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

GR

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-2.34

Trước đó

-2.30

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.31

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

SI

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-28.00

Trước đó

-28.00

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.21

Trước đó

1.70

Thấp

08:30:00

SI

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

PL

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

MZ

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

LV

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

SK

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.20

Thấp

10:00:00

OM

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

11.30

Trước đó

7.50

Thấp

10:00:00

LV

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.50

Thấp

10:15:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

14.00

Trung bình

10:30:00

RU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

10:30:00

IL

Inflation Expectations (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.60

Thấp

10:30:00

SK

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.20

Thấp

10:30:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Jun)

Dự Đoán

46.30

Trước đó

56.50

Thấp

11:30:00

IN

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

IN

MPC Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

OM

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jun/12)

Dự Đoán

681.61

Trước đó

Thấp

12:00:00

RU

CBR Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (May)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales Ex Autos MoM (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.70

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.60

Trung bình

12:35:00

CA

Retail Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

749.70

Trước đó

Thấp

13:30:00

SI

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.60

Thấp

14:30:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

RU

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jun/19)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

1.00

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-36.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-64.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

173.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

63.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-194.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-120.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

18.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-57.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

130.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

150.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

103.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

74.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-205.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-145.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

22.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

43.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

13.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-31.60

Trước đó

Thấp

23:01:00

UK

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-29.00

Trung bình

23:30:00

JP

Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

23:30:00

JP

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk