BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Trung Quốc

Hàn Quốc

Nhật Bản

Hà Lan

Estonia

Kuwait

Đan Mạch

Na Uy

Thổ Nhĩ Kỳ

Lithuania

Thụy Sĩ

Ba Lan

Cộng hòa Séc

Hồng Kông

Macao

Bỉ

Morocco

Luxembourg

Ireland

Liên minh châu Âu

Đức

Oman

Brazil

Ấn Độ

Qatar

Canada

Pháp

Hoa Kỳ

Colombia

Paraguay

Argentina

Vương quốc Anh

Úc

Mexico

New Zealand

2026 Jun 22

Monday

01:00:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 1Y

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 5Y (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Trung bình

01:15:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

02:30:00

KR

5-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.94

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

40-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.84

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-46.00

Trước đó

-43.00

Trung bình

05:00:00

EE

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

05:00:00

EE

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.10

Thấp

05:00:00

KW

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.65

Trước đó

Thấp

05:00:00

KW

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.57

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-19.80

Trước đó

-17.00

Thấp

06:00:00

NO

Loan Growth YoY (May)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.30

Thấp

06:00:00

NO

Credit Indicator (May)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

3575.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

85.80

Trước đó

86.00

Trung bình

07:00:00

LT

Current Account (Q1)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

07:00:00

CH

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

1230.40

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Corporate Sector Wages YoY (May)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

6.00

Thấp

07:30:00

PL

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

3.80

Thấp

07:30:00

PL

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.50

Thấp

07:30:00

PL

Employment Growth YoY (May)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-0.90

Thấp

07:30:00

PL

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-4.10

Trước đó

-3.50

Thấp

08:00:00

CZ

External Debt (Q1)

Dự Đoán

234.39

Trước đó

237.40

Thấp

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

-9.44

Trước đó

-2.00

Thấp

08:30:00

HK

Current Account (Q1)

Dự Đoán

95.00

Trước đó

110.00

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.31

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.21

Trước đó

1.70

Thấp

09:00:00

BE

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-10.00

Trước đó

-10.00

Thấp

09:00:00

MA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.10

Thấp

09:00:00

LU

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Thấp

09:00:00

MA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Thấp

09:30:00

MO

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

11.30

Trước đó

7.50

Thấp

10:00:00

LU

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-464.00

Trước đó

980.00

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.20

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.80

Thấp

10:00:00

LU

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Thấp

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

11.30

Trước đó

7.50

Thấp

10:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (May)

Dự Đoán

-10.30

Trước đó

-11.00

Trung bình

10:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

OM

Total Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

OM

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

DE

Bundesbank President Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

OM

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

OM

Total Credit YoY (Feb)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (May)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Thấp

12:00:00

QA

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

OM

Total Credit YoY (Jan)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

OM

M2 Money Supply YoY (Jan)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

QA

Total Credit YoY (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

12:30:00

CA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

CA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Cao

12:30:00

CA

Core Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

12:30:00

CA

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.20

Trung bình

12:30:00

CA

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Trung bình

12:30:00

OM

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

OM

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Core CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CA

Core CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Trung bình

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.35

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

OM

Total Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

EU

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

-17.50

Trung bình

14:10:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

TR

Central Government Debt (May)

Dự Đoán

14.77

Trước đó

15.10

Thấp

15:00:00

CO

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-0.84

Trước đó

-0.70

Thấp

15:00:00

CO

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

14.00

Thấp

15:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:15:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:15:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.68

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.48

Trước đó

Thấp

19:00:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

19:00:00

AR

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.60

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

43.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

103.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-120.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-57.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

74.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

13.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

130.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-205.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

150.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-36.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-194.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-64.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

173.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

18.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

63.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-145.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

22.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-31.60

Trước đó

Thấp

21:00:00

KR

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

106.10

Trước đó

107.00

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (Jun)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.00

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (Jun)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.10

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

50.00

Trung bình

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk