BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Úc

Thái Lan

Malaysia

Ả Rập Saudi

Na Uy

Đức

Hungary

Pháp

Liên minh châu Âu

Tây Ban Nha

Philippines

Ba Lan

Armenia

Ý

Zambia

Hồng Kông

Bosnia và Herzegovina

Nam Phi

Luxembourg

Vương quốc Anh

Namibia

Brazil

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Colombia

Ấn Độ

Paraguay

El Salvador

Ireland

2026 Jun 25

Thursday

01:00:00

JP

BoJ Tamura Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Employment Change (May)

Dự Đoán

-40.70

Trước đó

30.00

Trung bình

01:30:00

AU

Participation Rate (May)

Dự Đoán

66.60

Trước đó

66.70

Thấp

01:30:00

AU

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.40

Trung bình

01:30:00

AU

Household Spending MoM (May)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.50

Thấp

01:30:00

AU

Full Time Employment Chg (May)

Dự Đoán

-21.70

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Part Time Employment Chg (May)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Household Spending YoY (May)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.10

Thấp

03:30:00

TH

Exports YoY (May)

Dự Đoán

23.10

Trước đó

11.60

Thấp

03:30:00

TH

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-10.02

Trước đó

-6.60

Thấp

03:30:00

TH

Imports YoY (May)

Dự Đoán

45.00

Trước đó

35.00

Thấp

03:35:00

JP

20-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.71

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.04

Trước đó

0.10

Thấp

04:00:00

MY

Coincident Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Apr)

Dự Đoán

115.40

Trước đó

115.90

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Apr)

Dự Đoán

116.80

Trước đó

117.90

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.10

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Apr)

Dự Đoán

114.00

Trước đó

115.90

Thấp

06:00:00

SA

Imports (Apr)

Dự Đoán

59.60

Trước đó

57.50

Thấp

06:00:00

NO

Loan Growth YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

56.90

Trước đó

56.40

Thấp

06:00:00

SA

Exports (Apr)

Dự Đoán

116.50

Trước đó

113.90

Thấp

06:00:00

DE

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

-29.70

Trước đó

-27.60

Cao

06:30:00

HU

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.20

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

82.00

Trước đó

83.00

Trung bình

07:00:00

EU

ECB General Council Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.10

Thấp

07:00:00

ES

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Trung bình

07:00:00

ES

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

07:00:00

ES

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

ES

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Thấp

07:15:00

PH

Budget Balance (May)

Dự Đoán

31.40

Trước đó

-200.00

Thấp

08:00:00

PL

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

AM

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

8.50

Thấp

08:00:00

AM

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

2.00

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.40

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

PH

Budget Balance (May)

Dự Đoán

31.40

Trước đó

-200.00

Thấp

08:00:00

AM

Construction Output YoY (May)

Dự Đoán

24.70

Trước đó

25.20

Thấp

08:00:00

AM

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

13.00

Thấp

08:00:00

AM

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-495.20

Trước đó

-495.00

Thấp

08:00:00

AM

Economic Activity YoY (May)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

4.00

Thấp

08:00:00

ZM

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

ECB Economic Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

EU

ECB Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZM

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Exports YoY (May)

Dự Đoán

42.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-29.50

Trước đó

-32.50

Thấp

08:30:00

HK

Imports YoY (May)

Dự Đoán

44.40

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Exports MoM (May)

Dự Đoán

42.90

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Imports MoM (May)

Dự Đoán

44.40

Trước đó

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.50

Thấp

09:00:00

BA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.40

Thấp

09:00:00

BA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

7.30

Thấp

09:10:00

IT

6-Month BOT Auction

Dự Đoán

2.41

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

1.70

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

6.70

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.43

Trước đó

Thấp

09:40:00

LU

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-0.75

Trước đó

-0.80

Thấp

10:00:00

LU

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-0.75

Trước đó

-0.80

Thấp

10:00:00

FR

Unemployment Benefit Claims (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

FR

Jobseekers Total (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

CBI Distributive Trades (Jun)

Dự Đoán

-46.00

Trước đó

-41.00

Trung bình

10:00:00

NA

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-1.70

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

Tax Revenue (May)

Dự Đoán

278.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jun/19)

Dự Đoán

53.12

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.60

Thấp

12:00:00

BR

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.62

Trước đó

0.44

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate n.s.a (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.60

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.64

Trước đó

4.82

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.62

Trước đó

0.44

Thấp

12:00:00

BR

BCB National Monetary Council Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.64

Trước đó

4.82

Thấp

12:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jun/20)

Dự Đoán

227.00

Trước đó

225.00

Trung bình

12:30:00

US

Personal Spending MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.60

Cao

12:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Apr)

Dự Đoán

3.47

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jun/20)

Dự Đoán

223.50

Trước đó

226.00

Thấp

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (May)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.10

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (May)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

-4.50

Cao

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (May)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.60

Thấp

12:30:00

US

Building Permits (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Building Permits MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Chicago Fed National Activity Index (May)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

0.12

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Thấp

12:30:00

US

Personal Income MoM (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.60

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jun/13)

Dự Đoán

1800.00

Trước đó

1800.00

Thấp

12:30:00

US

Corporate Profits QoQ (Q1)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

-0.40

Thấp

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM (May)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

-3.90

Thấp

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

4.50

Thấp

12:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.50

Thấp

12:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.40

Thấp

12:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.50

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

4.40

Thấp

12:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Cao

12:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Cao

12:45:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

729.30

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jun/19)

Dự Đoán

73.00

Trước đó

74.00

Thấp

15:00:00

US

Kansas Fed Composite Index (Jun)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

6.00

Thấp

15:00:00

CO

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-1.10

Thấp

15:00:00

US

Kansas Fed Manufacturing Index (Jun)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

7.00

Thấp

15:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.58

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

15:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Jun/15)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jun/25)

Dự Đoán

5.81

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jun/25)

Dự Đoán

6.47

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.98

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

7-Year Note Auction

Dự Đoán

4.29

Trước đó

Thấp

19:00:00

PY

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.50

Thấp

19:00:00

MX

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Trung bình

19:00:00

MX

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Trung bình

19:40:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jun/24)

Dự Đoán

6.74

Trước đó

Thấp

21:00:00

SV

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-932.45

Trước đó

Thấp

22:30:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:01:00

IE

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

59.40

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.80

Thấp

23:30:00

JP

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.60

Thấp

23:30:00

JP

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk