BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Đài Loan

Hàn Quốc

Singapore

Thái Lan

Malaysia

Philippines

Phần Lan

Nhật Bản

Vương quốc Anh

Kuwait

Lithuania

Thụy Điển

Tây Ban Nha

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

theBCR.economic-calendar.JO

Palestine

Bulgaria

Liên minh châu Âu

Bồ Đào Nha

Slovenia

Síp

Montenegro

Bỉ

Hà Lan

Ireland

Macedonia

Hy Lạp

Ấn Độ

Brazil

Albania

Úc

Pháp

Hoa Kỳ

Argentina

Jamaica

2026 Jun 29

Monday

02:00:00

TW

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

62.08

Trước đó

62.50

Thấp

02:30:00

KR

2-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.69

Trước đó

Thấp

03:30:00

SG

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

32.10

Trước đó

35.00

Thấp

03:30:00

SG

Export Prices YoY (May)

Dự Đoán

13.30

Trước đó

15.00

Thấp

03:30:00

SG

Import Prices YoY (May)

Dự Đoán

18.90

Trước đó

24.00

Thấp

03:45:00

TH

New Car Sales YoY (May)

Dự Đoán

2.54

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

6.70

Thấp

04:00:00

PH

Consumer Confidence (Q2)

Dự Đoán

-15.80

Trước đó

-30.00

Thấp

05:00:00

FI

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-10.50

Trước đó

-10.00

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (May)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

31.80

Trung bình

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (May)

Dự Đoán

-32.30

Trước đó

8.00

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Confidence (Jun)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

UK

BoE Member Pill Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

KW

Imports (Q1)

Dự Đoán

3.53

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.00

Thấp

05:50:00

PH

Consumer Confidence (Q2)

Dự Đoán

-15.80

Trước đó

-30.00

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.00

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

7.50

Thấp

06:00:00

SE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-8.40

Trước đó

-8.40

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales YoY

Dự Đoán

8.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales MoM

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Trung bình

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.30

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Trung bình

07:00:00

ES

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

ES

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Jun)

Dự Đoán

97.20

Trước đó

98.50

Thấp

07:00:00

SK

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-1.00

Thấp

07:00:00

SK

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-28.30

Trước đó

-28.00

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Trung bình

07:00:00

JO

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.50

Thấp

07:00:00

ES

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

PS

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-337.00

Trước đó

-850.00

Thấp

08:00:00

BG

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

4.50

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.70

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.60

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

17433.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Private sector loans YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

08:30:00

UK

BoE Consumer Credit (May)

Dự Đoán

1.71

Trước đó

1.80

Trung bình

08:30:00

PT

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-27.10

Trước đó

-26.00

Thấp

08:30:00

UK

Mortgage Lending (May)

Dự Đoán

4.44

Trước đó

4.60

Trung bình

08:30:00

UK

M4 Money Supply MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

08:30:00

UK

Mortgage Approvals (May)

Dự Đoán

66.03

Trước đó

62.90

Trung bình

08:30:00

SI

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.50

Thấp

08:30:00

UK

Net Lending to Individuals MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.50

Thấp

08:30:00

SI

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.60

Thấp

08:30:00

UK

Net Lending to Individuals (May)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.00

Thấp

08:30:00

UK

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

3271.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.00

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

-17.70

Thấp

09:00:00

EU

Selling Price Expectations (Jun)

Dự Đoán

26.70

Trước đó

27.00

Thấp

09:00:00

EU

Economic Sentiment (Jun)

Dự Đoán

93.70

Trước đó

94.30

Trung bình

09:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Jun)

Dự Đoán

40.40

Trước đó

42.00

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Sentiment (Jun)

Dự Đoán

-7.90

Trước đó

-7.20

Thấp

09:00:00

EU

Services Sentiment (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

ME

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-346.30

Trước đó

-350.00

Thấp

09:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.27

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.08

Trước đó

4.00

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.08

Trước đó

0.30

Thấp

09:30:00

BE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.90

Thấp

09:30:00

BE

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.08

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

09:45:00

NL

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-3.00

Thấp

10:00:00

IE

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.00

Thấp

10:00:00

IE

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.40

Thấp

10:00:00

ES

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-2.10

Trung bình

10:00:00

MK

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

6.00

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

KW

Imports (Q1)

Dự Đoán

3.53

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Manufacturing Output MoM (May)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Industrial Production (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.70

Trung bình

10:30:00

IN

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

5.20

Trung bình

10:30:00

IN

Industrial Production (May)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-2.10

Trung bình

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Jun)

Dự Đoán

0.84

Trước đó

-0.45

Thấp

11:15:00

ES

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-2.10

Trung bình

11:15:00

AL

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.90

Thấp

11:15:00

AL

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

4.04

Trước đó

3.50

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.60

Thấp

11:30:00

AU

RBA Kent Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

IN

External Debt (Q1)

Dự Đoán

765.50

Trước đó

779.00

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.39

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.64

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.48

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Dallas Fed Manufacturing Index (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

2.00

Trung bình

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.84

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

17:30:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:30:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:00:00

AR

Economic Activity YoY (Apr)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

2.20

Thấp

21:30:00

JM

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

1.70

Thấp

23:00:00

KR

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

2.00

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.20

Thấp

23:01:00

UK

BRC Shop Price Index YoY

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.20

Thấp

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (May)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

1.18

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Trung bình

23:50:00

JP

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.20

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.10

Trung bình

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk