BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hàn Quốc

Ireland

Nhật Bản

Singapore

Úc

Trung Quốc

Indonesia

Hà Lan

Phần Lan

Ấn Độ

Canada

Nga

Vương quốc Anh

Nigeria

Thụy Điển

Thụy Sĩ

Áo

Hungary

Thổ Nhĩ Kỳ

Ba Lan

Kazakhstan

Tây Ban Nha

Philippines

Cộng hòa Séc

Peru

Ý

Pháp

Đức

Liên minh châu Âu

Croatia

Síp

Nam Phi

Morocco

Pakistan

Hoa Kỳ

Bồ Đào Nha

theBCR.economic-calendar.SC

Ghana

Sri Lanka

Ai Cập

Chile

Brazil

Mexico

Albania

Colombia

Uruguay

Argentina

Bahrain

New Zealand

2026 Jul 01

Wednesday

00:00:00

KR

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

27.04

Trước đó

29.90

Thấp

00:00:00

KR

Imports YoY (Jun)

Dự Đoán

20.70

Trước đó

30.10

Thấp

00:00:00

KR

Exports YoY (Jun)

Dự Đoán

53.40

Trước đó

70.90

Trung bình

00:01:00

IE

AIB Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.90

Trước đó

52.60

Thấp

00:01:00

IE

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.90

Trước đó

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.90

Thấp

00:30:00

SG

URA Property Index QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits MoM (May)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.00

Trung bình

01:30:00

AU

Private House Approvals MoM (May)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits YoY (May)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

9.50

Thấp

01:45:00

CN

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

51.60

Cao

02:00:00

SG

Bank Lending (May)

Dự Đoán

908.40

Trước đó

912.00

Thấp

04:00:00

ID

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.59

Trước đó

2.60

Thấp

04:00:00

ID

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.28

Trước đó

0.30

Thấp

04:00:00

ID

Imports YoY (May)

Dự Đoán

22.49

Trước đó

19.50

Thấp

04:00:00

ID

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

1.20

Trung bình

04:00:00

ID

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.08

Trước đó

3.20

Trung bình

04:00:00

ID

Exports YoY (May)

Dự Đoán

21.98

Trước đó

6.40

Thấp

04:30:00

NL

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.90

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.60

Trung bình

04:30:00

NL

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.20

Thấp

04:30:00

NL

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

04:30:00

NL

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

04:30:00

NL

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.20

Thấp

04:30:00

ID

Exports YoY (May)

Dự Đoán

21.98

Trước đó

6.40

Thấp

04:30:00

ID

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

1.20

Trung bình

04:30:00

ID

Imports YoY (May)

Dự Đoán

22.49

Trước đó

19.50

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

33.60

Trước đó

34.00

Cao

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

54.50

Thấp

05:00:00

NL

NEVI Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.90

Trước đó

55.10

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.10

Thấp

05:00:00

ID

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

7.22

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

54.50

Thấp

05:00:00

CA

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-55.28

Trước đó

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

48.50

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.40

Trung bình

06:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

49.58

Trước đó

49.70

Thấp

06:30:00

SE

Swedbank Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

57.40

Trước đó

55.90

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

06:30:00

AU

Commodity Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

18.40

Trước đó

18.00

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.80

Trung bình

06:30:00

SE

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

57.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

HU

HALPIM Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

50.50

Thấp

07:00:00

AT

Unemployed Persons (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

7.40

Thấp

07:00:00

TR

Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

49.90

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

PL

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

49.40

Trước đó

49.70

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.77

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:10:00

KZ

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.80

Thấp

07:10:00

KZ

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

10.40

Trước đó

10.40

Thấp

07:15:00

ES

Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

51.50

Trung bình

07:15:00

ES

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.20

Trước đó

51.00

Trung bình

07:20:00

PH

Business Confidence (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

33.00

Thấp

07:30:00

CH

procure.ch Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

57.30

Trước đó

56.50

Trung bình

07:30:00

CZ

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

51.80

Thấp

07:30:00

AT

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

6.90

Thấp

07:30:00

AT

Unemployed Persons (Jun)

Dự Đoán

301.70

Trước đó

298.00

Thấp

07:30:00

PE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

Thấp

07:45:00

IT

Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

52.00

Trung bình

07:45:00

IT

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

52.60

Trung bình

07:45:00

AT

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

301.70

Trước đó

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

50.70

Thấp

07:55:00

DE

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

8.00

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

6.20

Trung bình

07:55:00

DE

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

50.00

Thấp

07:55:00

DE

Unemployed Persons (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

3.00

Trung bình

08:00:00

EU

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

51.30

Thấp

08:00:00

AT

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

301.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Unemployed Persons (Jun)

Dự Đoán

301.70

Trước đó

298.00

Thấp

08:00:00

AT

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

6.90

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

53.10

Thấp

08:45:00

NG

Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Jun)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

52.80

Thấp

08:45:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Trung bình

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.20

Thấp

09:00:00

CY

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

EU

CPI (Jun)

Dự Đoán

103.13

Trước đó

103.07

Thấp

09:00:00

HR

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.80

Thấp

09:00:00

ZA

ABSA Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

50.30

Thấp

09:00:00

EU

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

ZA

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Cao

09:00:00

EU

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

MA

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.50

Trung bình

09:00:00

EU

Core CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

09:15:00

PK

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

12.00

Thấp

09:15:00

PK

Wholesale Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

15.00

Thấp

09:15:00

PK

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

09:30:00

DE

7-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

09:30:00

US

Challenger Job Cuts (Jun)

Dự Đoán

97.01

Trước đó

85.00

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

1.00

Thấp

10:00:00

IE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.80

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.70

Thấp

10:00:00

SC

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

9.40

Trước đó

7.30

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

NL

Current Account (Q1)

Dự Đoán

33.66

Trước đó

25.10

Thấp

10:00:00

GH

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

NL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Trung bình

10:15:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:20:00

LK

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-134.00

Trước đó

200.00

Thấp

10:30:00

RU

Summary of the Key Rate Discussion

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:35:00

PE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jun/26)

Dự Đoán

6.59

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jun/26)

Dự Đoán

834.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jun/26)

Dự Đoán

272.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Jun/26)

Dự Đoán

169.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jun/26)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

19.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

GH

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.90

Thấp

11:10:00

PE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.60

Thấp

11:10:00

PE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.16

Trước đó

0.70

Thấp

11:15:00

ES

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

2.50

Thấp

11:30:00

US

Challenger Job Cuts (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

85.00

Thấp

11:30:00

CL

IMACEC Economic Activity YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.60

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

47.50

Trước đó

48.90

Trung bình

12:00:00

CZ

Budget Balance (Jun)

Dự Đoán

-170.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Vehicle Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

12.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Total Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

50.99

Trước đó

Thấp

12:15:00

US

ADP Employment Change (Jun)

Dự Đoán

122.00

Trước đó

113.00

Trung bình

12:15:00

ZA

Total Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

51.07

Trước đó

Thấp

12:15:00

ZA

Total New Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

50.99

Trước đó

52.00

Thấp

12:30:00

CL

IMACEC Economic Activity YoY (May)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.20

Thấp

12:30:00

CL

Economic Activity YoY (May)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.20

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

49.10

Trước đó

49.50

Thấp

13:00:00

CA

BoC Gov Macklem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

55.10

Trước đó

55.70

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing Employment (Jun)

Dự Đoán

48.60

Trước đó

49.00

Trung bình

14:00:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.75

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing Prices (Jun)

Dự Đoán

82.10

Trước đó

79.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing New Orders (Jun)

Dự Đoán

56.80

Trước đó

56.00

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

54.00

Trước đó

54.00

Cao

14:00:00

US

Construction Spending MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

14:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:25:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.75

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

0.72

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

3.06

Trước đó

-0.70

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

-6.09

Trước đó

-5.10

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jun/26)

Dự Đoán

-0.59

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

-1.08

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jun/26)

Dự Đoán

2.06

Trước đó

-0.95

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jun/26)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jun/26)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jun/26)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

0.09

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

14:30:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

CO

Davivienda Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

50.20

Thấp

15:00:00

MX

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

47.80

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.77

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Trung bình

16:00:00

RU

Real Wage Growth YoY (Apr)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

7.10

Thấp

16:00:00

RU

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

5.30

Thấp

16:00:00

RU

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.20

Thấp

16:00:00

RU

Corporate Profits (Apr)

Dự Đoán

5.19

Trước đó

7.60

Thấp

16:00:00

IT

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

1.90

Thấp

16:00:00

RU

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.40

Thấp

16:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Trung bình

17:00:00

IT

New Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

Thấp

17:30:00

UY

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.50

Thấp

19:00:00

UY

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-368.00

Trước đó

-150.00

Thấp

20:00:00

AR

Tax Revenue (Jun)

Dự Đoán

21513.60

Trước đó

Thấp

20:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (May)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

20:00:00

BH

M2 Money Supply (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

20:25:00

UY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

22:45:00

NZ

Building Permits MoM (May)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

-6.30

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Trung bình

23:00:00

KR

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

23:00:00

KR

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jun/27)

Dự Đoán

451.30

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jun/27)

Dự Đoán

202.10

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Monetary Base YoY (Jun)

Dự Đoán

-12.20

Trước đó

-10.00

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk