Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Ireland
Indonesia
Singapore
Úc
Trung Quốc
Hà Lan
Nhật Bản
Phần Lan
Ấn Độ
Nga
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Áo
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
Ba Lan
Tây Ban Nha
Philippines
Cộng hòa Séc
Ý
Pháp
Đức
Hy Lạp
Vương quốc Anh
Nigeria
Liên minh châu Âu
Síp
Nam Phi
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
Senegal
Chile
Mexico
Brazil
Albania
Colombia
Uruguay
2026 Jul 01
Wednesday
00:00:00
KR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
26.95
Trước đó
18.90
Thấp
00:00:00
KR
Imports YoY (Jun)
Dự Đoán
20.80
Trước đó
Thấp
00:00:00
KR
Exports YoY (Jun)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
Trung bình
00:01:00
IE
AIB Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
52.60
Thấp
00:30:00
ID
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
50.40
Thấp
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.40
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Private House Approvals MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
50.80
Cao
02:00:00
SG
Bank Lending (May)
Dự Đoán
908.40
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.59
Trước đó
2.40
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.28
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Imports YoY (May)
Dự Đoán
22.49
Trước đó
Thấp
04:00:00
ID
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
0.09
Trước đó
Trung bình
04:00:00
ID
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.08
Trước đó
3.50
Trung bình
04:00:00
ID
Exports YoY (May)
Dự Đoán
21.98
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.80
Trung bình
04:30:00
NL
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.20
Thấp
04:30:00
NL
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.10
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
33.60
Trước đó
32.00
Cao
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
55.10
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
ID
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
7.22
Trước đó
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.50
Trung bình
06:30:00
SE
Swedbank Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
57.30
Trước đó
53.40
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
06:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
16.80
Trước đó
18.00
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Trung bình
07:00:00
AT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
HU
HALPIM Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
51.50
Thấp
07:00:00
AT
Unemployed Persons (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
4.10
Thấp
07:00:00
AT
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
7.40
Thấp
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
49.50
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.90
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
PL
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.40
Trước đó
50.50
Thấp
07:15:00
ES
Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.50
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
51.50
Trung bình
07:20:00
PH
Business Confidence (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
33.00
Thấp
07:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
57.30
Trước đó
48.80
Trung bình
07:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
49.50
Thấp
07:30:00
AT
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
7.40
Thấp
07:30:00
AT
Unemployed Persons (Jun)
Dự Đoán
301.70
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
52.00
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
52.00
Trung bình
07:50:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.60
Thấp
07:55:00
DE
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
8.00
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
6.20
Trung bình
07:55:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
49.00
Thấp
07:55:00
DE
Unemployed Persons (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.00
Trung bình
08:00:00
GR
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
52.80
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.30
Thấp
08:45:00
NG
Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Jun)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
52.80
Thấp
09:00:00
EU
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
EU
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.50
Trung bình
09:00:00
EU
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.40
Cao
09:00:00
CY
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
CPI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
103.70
Thấp
09:00:00
GR
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
9.50
Trước đó
Thấp
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
50.30
Thấp
09:30:00
DE
7-Year Bund Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
US
Challenger Job Cuts (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
85.00
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
4.60
Thấp
10:00:00
PT
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
SN
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
6.00
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
10:30:00
RU
Summary of the Key Rate Discussion
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
US
Challenger Job Cuts (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
85.00
Thấp
11:30:00
CL
IMACEC Economic Activity YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
47.50
Trước đó
48.90
Trung bình
12:15:00
US
ADP Employment Change (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
65.00
Trung bình
12:30:00
CL
IMACEC Economic Activity YoY (May)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.10
Trước đó
49.50
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.30
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Employment (Jun)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
Trung bình
14:00:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Prices (Jun)
Dự Đoán
82.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing New Orders (Jun)
Dự Đoán
56.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
52.50
Cao
14:00:00
US
Construction Spending MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
50.20
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
47.80
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:30:00
UY
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
UY
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-368.00
Trước đó
-150.00
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Jun/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Jun/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.