Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Singapore
Nhật Bản
Trung Quốc
Việt Nam
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
theBCR.economic-calendar.JO
Ấn Độ
Nga
Na Uy
Thụy Điển
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Georgia
Tây Ban Nha
Nam Phi
Thái Lan
Ý
Đức
Liên minh châu Âu
theBCR.economic-calendar.WL
Armenia
Kenya
Vương quốc Anh
Slovenia
Pakistan
Bồ Đào Nha
Bỉ
Brazil
Mexico
Hoa Kỳ
Uruguay
Úc
New Zealand
Thụy Sĩ
Canada
Colombia
2026 Jul 03
Friday
00:01:00
IE
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
50.20
Thấp
00:30:00
SG
S&P Global PMI (Jun)
Dự Đoán
56.70
Trước đó
51.50
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
51.80
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
52.50
Thấp
01:45:00
CN
PMI (Jun)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
53.30
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
53.00
Trung bình
02:00:00
VN
Foreign Direct Investment (Jun)
Dự Đoán
9.75
Trước đó
13.10
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
4.00
Thấp
02:00:00
VN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.94
Trước đó
7.60
Thấp
02:00:00
VN
Tourist Arrivals YoY (Jun)
Dự Đoán
16.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
12.60
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-5.21
Trước đó
0.50
Thấp
02:00:00
VN
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
5.50
Thấp
02:00:00
VN
Gross Domestic Product YoY (Jun)
Dự Đoán
7.94
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.29
Trước đó
Thấp
02:10:00
VN
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
12.60
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.91
Trước đó
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Jun)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
52.70
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
Thấp
04:25:00
JO
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
0.30
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
6.00
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.00
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
58.00
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
57.40
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
57.30
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
57.40
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
48.70
Trước đó
49.00
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
49.50
Thấp
06:00:00
NO
Unemployed Persons (Jun)
Dự Đoán
62.00
Trước đó
62.60
Thấp
06:00:00
NO
Registered Jobless Rate (Jun)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.90
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate n.s.a (Jun)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.90
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
54.20
Trước đó
52.60
Thấp
06:45:00
FR
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.40
Trung bình
06:45:00
TR
Exports (Jun)
Dự Đoán
22.50
Trước đó
21.00
Thấp
06:45:00
TR
Imports (Jun)
Dự Đoán
28.10
Trước đó
28.80
Thấp
06:45:00
TR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-5.61
Trước đó
-7.80
Trung bình
07:00:00
TR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
28.93
Trước đó
30.00
Thấp
07:00:00
TR
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
2.75
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
GE
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
GE
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
6.00
Thấp
07:00:00
ES
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
TR
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
1.71
Trước đó
0.99
Trung bình
07:00:00
TR
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
32.61
Trước đó
32.10
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.90
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
51.00
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Jun)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.30
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
49.40
Trước đó
50.50
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
50.60
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
44.30
Trước đó
47.40
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
44.90
Trước đó
47.60
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.00
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
46.80
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
48.50
Trước đó
49.50
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
48.90
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (Jun)
Dự Đoán
130.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.00
Thấp
08:00:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
48.70
Thấp
08:30:00
UK
CPI (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
49.40
Thấp
08:30:00
SI
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
201.50
Trước đó
225.00
Thấp
08:45:00
DE
New Car Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-4.20
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
RU
Russian Forex Intervention (Jul)
Dự Đoán
208.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
DE
New Car Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-4.20
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.80
Thấp
10:00:00
ES
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
77.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
PK
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-781.20
Trước đó
-720.00
Thấp
10:30:00
PT
Budget Balance (May)
Dự Đoán
-5.40
Trước đó
-5.60
Thấp
10:30:00
RU
Vehicle Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
18.00
Trước đó
13.50
Thấp
11:00:00
ES
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
77.70
Trước đó
78.00
Trung bình
11:15:00
BE
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-3889.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jun/26)
Dự Đoán
672.59
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
1.07
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
2.63
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
43.50
Trước đó
45.50
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
1.30
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence n.s.a (Jun)
Dự Đoán
43.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Trung bình
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
51.00
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
51.60
Trung bình
13:00:00
BE
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-3889.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:00:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Jun)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Jun)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/03)
Dự Đoán
Trước đó
430.00
Thấp
17:00:00
UY
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.77
Trước đó
3.60
Thấp
19:00:00
BR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
7.82
Trước đó
9.90
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-9.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
71.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
181.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-54.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
30.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-41.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-35.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-105.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-176.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
114.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
100.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
43.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-146.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-48.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
23.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
58.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-146.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
74.20
Trước đó
Thấp
22:00:00
CO
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.