BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Indonesia

Trung Quốc

Nhật Bản

Malaysia

Thái Lan

Ai Cập

Đức

Lithuania

Na Uy

Thụy Điển

Ả Rập Saudi

Romania

Đan Mạch

Slovakia

Cộng hòa Séc

Đài Loan

Namibia

Mongolia

Hy Lạp

Croatia

Ý

Hungary

Serbia

Ireland

Ba Lan

Liên minh châu Âu

Nam Phi

Ukraina

Nga

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Hoa Kỳ

El Salvador

New Zealand

Peru

Vương quốc Anh

Sri Lanka

2026 Jul 09

Thursday

00:45:00

ID

Motorbike Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-5.10

Trước đó

Thấp

01:30:00

CN

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.10

Trung bình

01:30:00

CN

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Trung bình

01:30:00

CN

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Cao

01:30:00

CN

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Trung bình

01:30:00

CN

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Trung bình

03:00:00

ID

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

2.00

Thấp

03:35:00

JP

5-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.91

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

9.50

Thấp

04:15:00

TH

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

Thấp

04:40:00

TH

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

50.00

Thấp

05:40:00

EG

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

14.60

Trước đó

15.10

Thấp

05:40:00

EG

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.30

Thấp

05:40:00

EG

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

14.60

Trước đó

15.10

Thấp

06:00:00

DE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

14.80

Cao

06:00:00

LT

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

DE

Imports MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

LT

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.40

Thấp

06:00:00

NO

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

24.00

Trước đó

24.50

Thấp

06:00:00

SE

House Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

SA

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-19.20

Trước đó

-16.00

Thấp

06:00:00

DE

Exports MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.30

Trung bình

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Jun)

Dự Đoán

37.40

Trước đó

37.40

Thấp

06:00:00

LT

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.20

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

0.00

Thấp

06:00:00

RO

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.20

Thấp

06:00:00

DK

Current Account (May)

Dự Đoán

32.50

Trước đó

32.00

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

LT

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

SK

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Construction Output YoY (May)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

6.30

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

-0.80

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Trung bình

07:40:00

CN

Vehicle Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Exports YoY (Jun)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

48.60

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Jun)

Dự Đoán

54.90

Trước đó

47.80

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

17.91

Trước đó

19.30

Thấp

08:00:00

NA

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

CZ

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.80

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.30

Thấp

09:00:00

MN

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

445.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.20

Thấp

09:00:00

GR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

3.90

Thấp

09:00:00

HR

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

-1.80

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.10

Thấp

09:00:00

GR

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

CZ

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.80

Thấp

09:10:00

IT

12-Month BOT Auction

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.40

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

PL

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jul)

Dự Đoán

48.16

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

IE

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.30

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.30

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:50:00

EG

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

14.40

Thấp

10:50:00

EG

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

14.40

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

1.30

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-3.20

Thấp

11:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.90

Thấp

11:00:00

UA

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.50

Thấp

11:15:00

RU

Budget Balance (Jun)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jul/03)

Dự Đoán

54.25

Trước đó

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

MX

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.94

Trước đó

3.52

Trung bình

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.22

Trước đó

0.31

Thấp

12:00:00

MX

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.21

Trước đó

-0.13

Trung bình

12:00:00

MX

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.19

Trước đó

4.10

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

0.46

Trước đó

-0.10

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

2.98

Trước đó

2.70

Thấp

12:00:00

MX

Core CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.22

Trước đó

0.31

Thấp

12:00:00

MX

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.94

Trước đó

3.52

Trung bình

12:00:00

MX

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.21

Trước đó

-0.13

Trung bình

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jul/04)

Dự Đoán

222.50

Trước đó

220.00

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Jun/27)

Dự Đoán

1806.00

Trước đó

1820.00

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jul/04)

Dự Đoán

217.00

Trước đó

218.00

Trung bình

13:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.90

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.50

Thấp

13:00:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

715.20

Trước đó

Thấp

13:00:00

EG

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

14.40

Thấp

14:00:00

US

Existing Home Sales (Jun)

Dự Đoán

4.19

Trước đó

4.20

Cao

14:00:00

US

Existing Home Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Existing Home Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

0.70

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jul/03)

Dự Đoán

87.00

Trước đó

49.00

Thấp

15:00:00

MX

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:20:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

15:20:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.65

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:36:20

UA

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

15:36:20

UA

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jul/09)

Dự Đoán

6.43

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jul/09)

Dự Đoán

5.79

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

16:00:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.02

Trước đó

Thấp

17:30:00

US

Fed Logan Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jul/08)

Dự Đoán

6.73

Trước đó

6.73

Thấp

21:00:00

SV

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

2.78

Trước đó

2.80

Thấp

21:00:00

US

Fed Balance Sheet (Jul/08)

Dự Đoán

6.73

Trước đó

6.73

Thấp

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Jul)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

12.00

Trung bình

23:15:00

LK

Tourist Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

9.65

Trước đó

Thấp

23:30:00

ID

Motorbike Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-5.10

Trước đó

Thấp

23:30:00

PE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

3304.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.80

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.30

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk