Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Indonesia
Philippines
Úc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Estonia
Đức
Đan Mạch
Na Uy
Lithuania
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Cộng hòa Séc
Thụy Sĩ
Georgia
Slovakia
Peru
Thái Lan
Bulgaria
Rwanda
Azerbaijan
Slovenia
Mozambique
Montenegro
Hy Lạp
Croatia
Malta
Ý
Kazakhstan
Kenya
Latvia
Liên minh châu Âu
Bồ Đào Nha
Ấn Độ
Brazil
Mexico
Canada
Belarus
Senegal
Hoa Kỳ
Nga
Vương quốc Anh
New Zealand
El Salvador
2026 Jul 10
Friday
00:00:00
ID
Car Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Thấp
02:00:00
AU
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jul)
Dự Đoán
46.95
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.25
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.91
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.00
Thấp
04:00:00
MY
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.60
Thấp
05:00:00
EE
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-371.00
Trước đó
-390.00
Thấp
06:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.30
Thấp
06:00:00
DK
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.90
Thấp
06:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.30
Thấp
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
NO
Core CPI (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
LT
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-0.61
Trước đó
-0.70
Thấp
06:00:00
ID
Car Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
LT
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
12.40
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
DE
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.40
Thấp
06:00:00
NO
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
NO
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
62.60
Trước đó
56.00
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
06:00:00
DE
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.80
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.00
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Trung bình
06:45:00
FR
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.80
Thấp
06:45:00
FR
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:45:00
FR
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
-1.60
Thấp
07:00:00
AT
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
-38.00
Trước đó
-35.00
Trung bình
07:00:00
GE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.50
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
SK
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
13.20
Trước đó
7.00
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
07:20:00
PE
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
3168.00
Trước đó
2900.00
Thấp
07:20:00
CH
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
-38.00
Trước đó
-35.00
Trung bình
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
287.50
Trước đó
280.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.70
Trước đó
Thấp
07:30:00
PH
Foreign Direct Investment (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Thấp
08:00:00
BG
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
-4.60
Trước đó
3.80
Thấp
08:00:00
BG
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-2.60
Thấp
08:00:00
BG
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
4.00
Thấp
08:00:00
BG
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-1292.20
Trước đó
-1300.00
Thấp
08:00:00
RW
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
12.30
Trước đó
14.00
Thấp
08:00:00
RW
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
RW
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
08:25:00
AZ
Gross Domestic Product YoY (Jun)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.80
Thấp
08:30:00
SI
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
3.60
Thấp
09:00:00
MZ
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
7.22
Trước đó
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.40
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.20
Thấp
09:00:00
GR
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
HR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
6.40
Thấp
09:00:00
MT
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-326.90
Trước đó
-410.00
Thấp
09:10:00
IT
15-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.77
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
7-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.55
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
3-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.03
Trước đó
Thấp
09:30:00
KZ
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
16.00
Trước đó
13.00
Thấp
09:58:36
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-249.00
Trước đó
-280.00
Thấp
10:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
10:00:00
PT
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
10:00:00
KE
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.70
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
10:00:00
MT
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.30
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Jun/26)
Dự Đoán
17.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Jun/26)
Dự Đoán
12.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jul/03)
Dự Đoán
666.93
Trước đó
715.00
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.58
Trước đó
0.31
Trung bình
12:00:00
MX
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
-0.10
Thấp
12:00:00
MX
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
-0.60
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.72
Trước đó
4.80
Trung bình
12:00:00
BR
Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
4.72
Trước đó
4.80
Trung bình
12:00:00
BR
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.58
Trước đó
0.31
Thấp
12:25:00
MZ
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
7.22
Trước đó
7.40
Thấp
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
-66.20
Trước đó
25.00
Trung bình
12:30:00
CA
Participation Rate (Jun)
Dự Đoán
65.00
Trước đó
65.20
Trung bình
12:30:00
CA
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.60
Cao
12:30:00
CA
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
87.80
Trước đó
10.00
Trung bình
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
154.00
Trước đó
-15.00
Trung bình
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Thấp
12:30:00
CA
Building Permits MoM (May)
Dự Đoán
-6.60
Trước đó
2.40
Thấp
12:30:00
MZ
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
7.22
Trước đó
Thấp
13:00:00
BY
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.60
Thấp
13:00:00
SN
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
15:00:00
US
Monetary Policy Report
Dự Đoán
Trước đó
Cao
16:00:00
RU
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.80
Trung bình
16:00:00
RU
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
6.00
Trung bình
16:00:00
US
WASDE Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
6.00
Trung bình
16:00:00
RU
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.80
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/10)
Dự Đoán
445.00
Trước đó
Thấp
19:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/10)
Dự Đoán
445.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-7.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-102.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
70.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
64.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
44.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-17.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
194.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-55.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-155.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-170.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-37.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
110.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-150.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
27.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
76.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
64.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-63.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-39.00
Trước đó
Thấp
20:35:00
SV
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
2.78
Trước đó
2.80
Thấp
22:00:00
BR
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.