BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Trung Quốc

Hàn Quốc

Philippines

Nhật Bản

Ai Cập

Thụy Điển

Ả Rập Saudi

Romania

Na Uy

Tây Ban Nha

Slovakia

Moldova

Kazakhstan

Botswana

Ba Lan

Bulgaria

Liên minh châu Âu

Bỉ

Croatia

Cape Verde

Malawi

Đức

Oman

Ireland

Serbia

Ấn Độ

Kyrgyzstan

Azerbaijan

Hoa Kỳ

Brazil

Nigeria

Canada

Sri Lanka

theBCR.economic-calendar.DO

Peru

Colombia

Israel

2026 Jul 15

Wednesday

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

01:30:00

CN

House Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

-3.40

Trung bình

02:00:00

CN

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.10

Cao

02:00:00

CN

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.60

Cao

02:00:00

CN

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.10

Thấp

02:00:00

CN

Industrial Capacity Utilization (Q2)

Dự Đoán

73.60

Trước đó

74.00

Thấp

02:00:00

CN

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.90

Trung bình

02:00:00

CN

Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Jun)

Dự Đoán

-4.10

Trước đó

-4.90

Trung bình

02:00:00

CN

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.50

Cao

02:00:00

CN

NBS Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:00:00

CN

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.50

Trung bình

02:00:00

CN

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.90

Trung bình

03:00:00

KR

M2 Money Supply (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

6260.50

Trước đó

Thấp

03:00:00

PH

Cash Remittances (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Tertiary Industry Index MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

EG

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-10.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

SA

Wholesale Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

5.60

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

SE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

SA

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-3.10

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Thấp

06:00:00

SE

CPIF YoY (Jun)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.30

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (Jun)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.40

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

ES

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

ES

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

ES

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.20

Trung bình

07:00:00

ES

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

SK

Core CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.60

Trung bình

07:00:00

MD

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-749.80

Trước đó

-800.00

Thấp

07:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

8.50

Thấp

07:00:00

CN

New Yuan Loans (Jun)

Dự Đoán

520.00

Trước đó

2000.00

Trung bình

07:00:00

NO

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

62.20

Trước đó

56.00

Thấp

07:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.40

Thấp

07:00:00

CN

Total Social Financing (Jun)

Dự Đoán

2030.00

Trước đó

3770.00

Thấp

07:15:00

KZ

Gross Domestic Product YoY (Jun)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.00

Thấp

07:19:49

BW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

Thấp

07:20:10

BW

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

07:28:58

BW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

Thấp

07:29:08

BW

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.50

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.50

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.50

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

CN

New Loans (Jun)

Dự Đoán

520.00

Trước đó

1950.00

Trung bình

08:00:00

BG

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

5.60

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.80

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

EU

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.50

Thấp

09:00:00

BE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

4907.10

Trước đó

2990.00

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.40

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

CV

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

4.20

Thấp

09:15:00

MW

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

23.40

Trước đó

23.00

Thấp

09:15:00

MW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

23.40

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.96

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

CN

New Loans (Jun)

Dự Đoán

520.00

Trước đó

1950.00

Trung bình

10:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

8.50

Thấp

10:00:00

CN

Total Social Financing (Jun)

Dự Đoán

2030.00

Trước đó

3770.00

Thấp

10:00:00

OM

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices YoY (May)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

OM

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

RS

Building Permits (May)

Dự Đoán

2416.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

IE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

7.00

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (May)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

5.80

Thấp

10:00:00

OM

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.80

Thấp

10:00:00

OM

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.00

Thấp

10:30:00

IN

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.40

Thấp

10:30:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Jun)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

12.00

Thấp

10:30:00

CV

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

10:30:00

CV

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.00

Thấp

10:45:00

AZ

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Jul/10)

Dự Đoán

169.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jul/10)

Dự Đoán

794.40

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jul/10)

Dự Đoán

6.58

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jul/10)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jul/10)

Dự Đoán

266.30

Trước đó

Thấp

11:10:00

RO

Current Account (May)

Dự Đoán

-2919.00

Trước đó

-1900.00

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

RO

Current Account (May)

Dự Đoán

-2684.00

Trước đó

-1900.00

Thấp

12:00:00

NG

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

15.93

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (May)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

Food Inflation YoY (Jun)

Dự Đoán

16.96

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.20

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Jun)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.00

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.00

Cao

12:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (May)

Dự Đoán

183.90

Trước đó

175.00

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Trung bình

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Jun)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index (Jun)

Dự Đoán

157.00

Trước đó

158.40

Thấp

12:30:00

US

NY Empire State Manufacturing Index (Jul)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

8.80

Trung bình

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (May)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

1.10

Thấp

12:30:00

US

Core PPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

5.20

Thấp

12:30:00

CA

Vehicle Sales MoM (May)

Dự Đoán

183.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Capacity Utilization (May)

Dự Đoán

80.40

Trước đó

80.50

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

-0.70

Thấp

12:45:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:45:00

CA

BoC Monetary Policy Report

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:45:00

CA

BoC Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Cao

13:45:00

CA

BoC Rate Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:45:00

LK

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

59.00

Thấp

13:45:00

LK

S&P Global Services PMI (Jun)

Dự Đoán

56.90

Trước đó

58.00

Thấp

14:00:00

MW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

23.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.31

Trước đó

0.10

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.35

Trước đó

5.30

Thấp

14:10:00

NG

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

15.93

Trước đó

Thấp

14:15:00

NG

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

15.93

Trước đó

16.00

Thấp

14:15:00

NG

Food Inflation YoY (Jun)

Dự Đoán

16.96

Trước đó

17.50

Thấp

14:20:00

PE

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

3.73

Trước đó

3.20

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jul/10)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-0.80

Trung bình

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jul/10)

Dự Đoán

-0.05

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jul/10)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jul/10)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

-2.60

Trung bình

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jul/10)

Dự Đoán

-0.43

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jul/10)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jul/10)

Dự Đoán

-0.23

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jul/10)

Dự Đoán

-4.98

Trước đó

0.10

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jul/10)

Dự Đoán

-0.17

Trước đó

Thấp

14:30:00

CA

BoC Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

11.20

Thấp

15:00:00

PE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.30

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

3.73

Trước đó

3.20

Thấp

15:00:00

PE

GDP Growth Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.73

Trước đó

3.20

Thấp

15:05:00

PE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.80

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.79

Trước đó

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.80

Thấp

15:30:00

IL

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.50

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Thấp

15:30:00

IL

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.20

Thấp

16:00:00

DE

Bundesbank President Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Fed Cook Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

US

Fed Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

22:30:00

US

Fed Musalem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jul/11)

Dự Đoán

-21.30

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jul/11)

Dự Đoán

-217.50

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk