Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Úc
Nhật Bản
Malaysia
Vương quốc Anh
Romania
Moldova
Áo
Cộng hòa Séc
Slovakia
Thái Lan
Liên minh châu Âu
Ý
Hồng Kông
Kazakhstan
Bulgaria
Bồ Đào Nha
Albania
Serbia
Canada
Brazil
Ấn Độ
Belarus
Hoa Kỳ
New Zealand
Mexico
Thụy Sĩ
Colombia
2026 Jul 17
Friday
00:30:00
SG
Non-Oil Exports YoY (Jun)
Dự Đoán
38.40
Trước đó
30.20
Thấp
00:30:00
SG
Non-Oil Exports MoM (Jun)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
2.10
Thấp
00:30:00
SG
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
5.56
Trước đó
6.00
Thấp
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.94
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
04:00:00
MY
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Trung bình
04:00:00
MY
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.30
Thấp
04:00:00
MY
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Trung bình
04:00:00
MY
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
Trung bình
06:00:00
UK
Employment Change (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
UK
Claimant Count Change (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-5.00
Thấp
06:00:00
UK
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
06:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (May)
Dự Đoán
Trước đó
3.40
Thấp
06:00:00
UK
Average Earnings incl. Bonus (May)
Dự Đoán
Trước đó
3.50
Trung bình
06:00:00
UK
HMRC Payrolls Change (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
20.00
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
2.20
Thấp
07:00:00
MD
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.70
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
07:00:00
AT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.40
Thấp
07:00:00
AT
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
SK
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
SK
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
AT
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
23.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Current Account (May)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
8.50
Thấp
08:00:00
IT
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.30
Thấp
08:30:00
HK
Business Confidence (Q3)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-4.00
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
08:40:00
KZ
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.50
Thấp
09:00:00
EU
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
BG
Current Account (May)
Dự Đoán
-1225.00
Trước đó
-1100.00
Thấp
09:00:00
EU
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.10
Thấp
09:00:00
EU
CPI (Jun)
Dự Đoán
103.13
Trước đó
103.07
Thấp
09:00:00
EU
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.40
Thấp
09:00:00
EU
Core CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
EU
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Thấp
09:00:00
EU
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
EU
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.10
Trung bình
09:00:00
EU
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.40
Trung bình
09:00:00
EU
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.80
Cao
09:30:00
SK
Current Account (May)
Dự Đoán
-539.20
Trước đó
-150.00
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.50
Thấp
10:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
AL
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-48.20
Trước đó
-47.00
Thấp
10:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
PT
Current Account (May)
Dự Đoán
350.41
Trước đó
-340.00
Thấp
11:00:00
RS
Current Account (May)
Dự Đoán
-357.00
Trước đó
-300.00
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Jul)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.90
Thấp
11:00:00
BR
IGP-10 Inflation Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-1.00
Thấp
11:00:00
AL
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jul/10)
Dự Đoán
674.19
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jun/30)
Dự Đoán
11.90
Trước đó
Thấp
11:45:00
BY
Gross Domestic Product YoY (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.00
Thấp
12:00:00
AL
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.00
Thấp
12:30:00
US
Import Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
6.20
Thấp
12:30:00
US
Building Permits MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-0.70
Trung bình
12:30:00
US
Housing Starts (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.31
Cao
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases (May)
Dự Đoán
46.91
Trước đó
15.21
Thấp
12:30:00
US
Export Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
11.30
Trước đó
10.10
Thấp
12:30:00
US
Housing Starts MoM (Jun)
Dự Đoán
-15.20
Trước đó
0.00
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits (Jun)
Dự Đoán
1.41
Trước đó
1.40
Cao
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases by Canadians (May)
Dự Đoán
-11.37
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Import Prices MoM (Jun)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
-0.70
Trung bình
12:30:00
US
Export Prices MoM (Jun)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-0.40
Trung bình
13:15:00
US
Manufacturing Production YoY (Jun)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.00
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.50
Thấp
13:15:00
US
Capacity Utilization (Jun)
Dự Đoán
76.10
Trước đó
76.20
Thấp
13:15:00
US
Manufacturing Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Thấp
13:15:00
US
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Jul)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
51.00
Cao
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.30
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Jul)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
51.70
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.10
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Jul)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
48.70
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
Trung bình
15:10:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.70
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/17)
Dự Đoán
445.00
Trước đó
446.00
Thấp
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-49.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-173.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
64.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-65.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
77.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
194.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
28.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-87.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
75.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-165.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-42.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-24.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-16.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
30.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-123.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-37.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
101.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
112.80
Trước đó
Thấp
21:00:00
CO
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
17.80
Trước đó
19.00
Thấp
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.30
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.20
Cao
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.50
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.