BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Việt Nam

Nhật Bản

Romania

Singapore

Estonia

Thụy Điển

Đức

Hungary

Slovakia

Cộng hòa Séc

Kazakhstan

Thái Lan

Uganda

Vương quốc Anh

theBCR.economic-calendar.WL

Ý

Bulgaria

Đài Loan

Slovenia

Liên minh châu Âu

Hy Lạp

Macedonia

Israel

Ireland

Latvia

Nga

Serbia

Albania

Ấn Độ

Mexico

Pakistan

Hoa Kỳ

Canada

Tunisia

Costa Rica

Bỉ

Brazil

Colombia

Thụy Sĩ

New Zealand

Úc

El Salvador

2026 Sep 04

Friday

01:00:00

PH

Core CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.10

Thấp

01:00:00

PH

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

13.90

Trước đó

14.00

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

01:00:00

PH

CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.00

Trung bình

01:25:00

VN

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.08

Trước đó

Thấp

04:30:00

RO

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.70

Thấp

04:30:00

RO

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

7.00

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.40

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Jul)

Dự Đoán

116.50

Trước đó

116.80

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Jul)

Dự Đoán

118.50

Trước đó

118.80

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

1.10

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.30

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-4.60

Trước đó

-3.70

Thấp

06:00:00

SE

Current Account (Q2)

Dự Đoán

97.50

Trước đó

87.00

Thấp

06:00:00

DE

Factory Orders MoM (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

RO

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

RO

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

-7.40

Trước đó

7.00

Thấp

06:30:00

HU

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

SK

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

SK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.90

Thấp

07:00:00

SK

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.80

Thấp

07:00:00

KZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

16.75

Trước đó

16.50

Thấp

07:30:00

DE

S&P Global Construction PMI (Aug)

Dự Đoán

42.10

Trước đó

42.00

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.80

Trước đó

Thấp

07:40:00

UG

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-879.00

Trước đó

-600.00

Thấp

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

11.00

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Aug)

Dự Đoán

130.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

UK

New Passenger Car Registrations (Aug)

Dự Đoán

156571.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.00

Cao

08:00:00

IT

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Cao

08:00:00

PH

Business Confidence (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

2.00

Thấp

08:00:00

BG

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

08:00:00

BG

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.70

Thấp

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (Aug)

Dự Đoán

594.27

Trước đó

594.40

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Aug)

Dự Đoán

44.70

Trước đó

45.50

Trung bình

08:30:00

SI

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-217.30

Trước đó

-286.00

Thấp

08:30:00

UK

CPI (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Cao

08:30:00

UK

Inflation Rate (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Cao

08:50:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Cao

09:00:00

GR

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.10

Cao

09:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

UG

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

56.10

Trước đó

55.80

Thấp

09:30:00

UG

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

55.70

Trước đó

55.80

Thấp

09:30:00

UG

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-870.00

Trước đó

-600.00

Thấp

10:00:00

MK

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-363.00

Trước đó

-390.00

Thấp

10:00:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

28.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

-7.80

Trước đó

3.90

Thấp

10:00:00

IE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-13.20

Trước đó

-1.60

Thấp

10:00:00

IE

GNP QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

-2.00

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

IE

Current Account (Q2)

Dự Đoán

17.90

Trước đó

10.90

Thấp

10:00:00

LV

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.80

Thấp

10:00:00

IE

GNP YoY (Q2)

Dự Đoán

16.50

Trước đó

9.50

Thấp

10:00:00

RU

Vehicle Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

5.00

Thấp

10:00:00

RS

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

6.30

Thấp

10:30:00

RU

Vehicle Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

5.00

Thấp

10:50:00

AL

Producer Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.00

Thấp

11:00:00

AL

Producer Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.00

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Aug/28)

Dự Đoán

729.33

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Aug/21)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Aug/21)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Thấp

12:00:00

PK

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-1100.20

Trước đó

-1000.00

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment YoY (Jun)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

4.80

Thấp

12:30:00

US

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Trung bình

12:30:00

US

Participation Rate (Aug)

Dự Đoán

61.40

Trước đó

61.40

Trung bình

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

8.00

Cao

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Aug)

Dự Đoán

71.00

Trước đó

45.00

Cao

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Aug)

Dự Đoán

21.00

Trước đó

56.00

Cao

12:30:00

US

Government Payrolls (Aug)

Dự Đoán

-50.00

Trước đó

-11.00

Thấp

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Aug)

Dự Đoán

14.00

Trước đó

5.00

Thấp

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Aug)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

CA

Employment Change (Aug)

Dự Đoán

75.10

Trước đó

15.00

Cao

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Aug)

Dự Đoán

36.60

Trước đó

6.00

Trung bình

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Aug)

Dự Đoán

38.60

Trước đó

4.00

Trung bình

14:00:00

TN

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.00

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI (Aug)

Dự Đoán

55.10

Trước đó

56.20

Cao

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (Aug)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

Thấp

14:00:00

TN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

14:00:00

WL

Global Supply Chain Pressure Index (Aug)

Dự Đoán

0.94

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.28

Trước đó

0.10

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.47

Trước đó

0.40

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/04)

Dự Đoán

447.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

BE

New Car Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-7.40

Trước đó

4.50

Thấp

18:00:00

BR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

6.56

Trước đó

7.14

Trung bình

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

1.51

Trước đó

1.40

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-68.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-6.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-19.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

25.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

10.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

440.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-63.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-197.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

82.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-36.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

67.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-44.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-14.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

85.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-44.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

123.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-121.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

243.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

221.40

Trước đó

Thấp

21:00:00

SV

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.05

Trước đó

0.30

Thấp

21:00:00

SV

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.49

Trước đó

3.00

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk