Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Việt Nam
Nhật Bản
Romania
Singapore
Estonia
Thụy Điển
Đức
Hungary
Slovakia
Cộng hòa Séc
Kazakhstan
Thái Lan
Uganda
Vương quốc Anh
theBCR.economic-calendar.WL
Ý
Bulgaria
Đài Loan
Slovenia
Liên minh châu Âu
Hy Lạp
Macedonia
Israel
Ireland
Latvia
Nga
Serbia
Albania
Ấn Độ
Mexico
Pakistan
Hoa Kỳ
Canada
Tunisia
Costa Rica
Bỉ
Brazil
Colombia
Thụy Sĩ
New Zealand
Úc
El Salvador
2026 Sep 04
Friday
01:00:00
PH
Core CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.10
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
13.90
Trước đó
14.00
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
01:00:00
PH
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.00
Trung bình
01:25:00
VN
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.08
Trước đó
Thấp
04:30:00
RO
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
0.70
Thấp
04:30:00
RO
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
7.00
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.40
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jul)
Dự Đoán
116.50
Trước đó
116.80
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jul)
Dự Đoán
118.50
Trước đó
118.80
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
1.10
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.30
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-4.60
Trước đó
-3.70
Thấp
06:00:00
SE
Current Account (Q2)
Dự Đoán
97.50
Trước đó
87.00
Thấp
06:00:00
DE
Factory Orders MoM (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
0.30
Trung bình
06:00:00
RO
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
RO
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
-7.40
Trước đó
7.00
Thấp
06:30:00
HU
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
SK
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
SK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.90
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.80
Thấp
07:00:00
KZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
16.75
Trước đó
16.50
Thấp
07:30:00
DE
S&P Global Construction PMI (Aug)
Dự Đoán
42.10
Trước đó
42.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.80
Trước đó
Thấp
07:40:00
UG
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-879.00
Trước đó
-600.00
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
11.70
Trước đó
11.00
Thấp
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (Aug)
Dự Đoán
130.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Aug)
Dự Đoán
156571.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Cao
08:00:00
IT
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Cao
08:00:00
PH
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
2.00
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.70
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
594.27
Trước đó
594.40
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Construction PMI (Aug)
Dự Đoán
44.70
Trước đó
45.50
Trung bình
08:30:00
SI
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-217.30
Trước đó
-286.00
Thấp
08:30:00
UK
CPI (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Cao
08:30:00
UK
Inflation Rate (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Cao
08:50:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Cao
09:00:00
GR
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
10.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.10
Cao
09:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
UG
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
56.10
Trước đó
55.80
Thấp
09:30:00
UG
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
55.70
Trước đó
55.80
Thấp
09:30:00
UG
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-870.00
Trước đó
-600.00
Thấp
10:00:00
MK
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-363.00
Trước đó
-390.00
Thấp
10:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
28.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
3.90
Thấp
10:00:00
IE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-13.20
Trước đó
-1.60
Thấp
10:00:00
IE
GNP QoQ (Q2)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.40
Thấp
10:00:00
IE
Current Account (Q2)
Dự Đoán
17.90
Trước đó
10.90
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
IE
GNP YoY (Q2)
Dự Đoán
16.50
Trước đó
9.50
Thấp
10:00:00
RU
Vehicle Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
5.00
Thấp
10:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.30
Thấp
10:30:00
RU
Vehicle Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
5.00
Thấp
10:50:00
AL
Producer Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
1.00
Thấp
11:00:00
AL
Producer Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
1.00
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Aug/28)
Dự Đoán
729.33
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Aug/21)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/21)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.40
Thấp
12:00:00
PK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1100.20
Trước đó
-1000.00
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment YoY (Jun)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
4.80
Thấp
12:30:00
US
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.10
Cao
12:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (Aug)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Trung bình
12:30:00
US
Participation Rate (Aug)
Dự Đoán
61.40
Trước đó
61.40
Trung bình
12:30:00
US
U-6 Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
8.00
Cao
12:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Aug)
Dự Đoán
71.00
Trước đó
45.00
Cao
12:30:00
US
Non Farm Payrolls (Aug)
Dự Đoán
21.00
Trước đó
56.00
Cao
12:30:00
US
Government Payrolls (Aug)
Dự Đoán
-50.00
Trước đó
-11.00
Thấp
12:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Aug)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
5.00
Thấp
12:30:00
US
Average Weekly Hours (Aug)
Dự Đoán
34.30
Trước đó
34.30
Thấp
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Thấp
12:30:00
CA
Employment Change (Aug)
Dự Đoán
75.10
Trước đó
15.00
Cao
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Aug)
Dự Đoán
36.60
Trước đó
6.00
Trung bình
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Aug)
Dự Đoán
38.60
Trước đó
4.00
Trung bình
14:00:00
TN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.00
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI (Aug)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
56.20
Cao
14:00:00
CA
Ivey PMI n.s.a (Aug)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
TN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
14:00:00
WL
Global Supply Chain Pressure Index (Aug)
Dự Đoán
0.94
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.28
Trước đó
0.10
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.47
Trước đó
0.40
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/04)
Dự Đoán
447.00
Trước đó
Thấp
17:00:00
BE
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
-7.40
Trước đó
4.50
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
6.56
Trước đó
7.14
Trung bình
19:00:00
CO
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
1.51
Trước đó
1.40
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-68.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-6.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-19.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
25.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
10.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
440.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-63.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-197.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
82.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-36.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
67.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-44.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-14.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
85.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-44.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
123.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-121.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
243.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
221.40
Trước đó
Thấp
21:00:00
SV
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.05
Trước đó
0.30
Thấp
21:00:00
SV
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.49
Trước đó
3.00
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.