Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Tunisia
Úc
Hàn Quốc
Indonesia
Thái Lan
Nhật Bản
Estonia
Singapore
Thụy Điển
Nam Phi
Đức
Na Uy
Vương quốc Anh
Romania
Hungary
Pháp
Cộng hòa Séc
theBCR.economic-calendar.SC
Áo
Thụy Sĩ
Ai Cập
Bulgaria
Trung Quốc
Hồng Kông
Liên minh châu Âu
Luxembourg
Hy Lạp
Mauritius
Hà Lan
Israel
Canada
Macedonia
Chile
Philippines
Mexico
Ba Lan
Pakistan
Nga
Thổ Nhĩ Kỳ
Ukraina
Costa Rica
New Zealand
Colombia
2026 Sep 07
Monday
00:15:00
TN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
00:15:00
TN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.00
Thấp
01:30:00
AU
ANZ Job Advertisements MoM (Aug)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.50
Thấp
02:30:00
KR
3-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.78
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
145.30
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.34
Trước đó
1.33
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.95
Trước đó
2.20
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jul)
Dự Đoán
116.20
Trước đó
118.10
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
1.80
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.40
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.30
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jul)
Dự Đoán
118.90
Trước đó
118.80
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
73.45
Trước đó
72.40
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
UK
House Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
06:00:00
RO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Thấp
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.43
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-0.40
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
2.30
Thấp
06:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
357.05
Trước đó
357.40
Thấp
07:00:00
CZ
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
13.40
Trước đó
-2.00
Thấp
07:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.90
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
-0.10
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
5.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
CH
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Cao
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
768.14
Trước đó
765.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
7.80
Thấp
07:00:00
CZ
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
CH
Unemployment Rate n.s.a (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
07:45:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
56.29
Trước đó
56.50
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.70
Thấp
08:00:00
CN
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
3.42
Trước đó
3.43
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
447.90
Trước đó
447.90
Thấp
08:30:00
EU
Sentix Investors Sentiment (Sep)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
2.10
Thấp
09:00:00
EU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
SG
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
549.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Employment Change QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Cao
09:00:00
EU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
LU
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.40
Thấp
09:00:00
GR
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
-2.90
Thấp
09:00:00
LU
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
EU
Employment Change YoY (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Cao
09:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Aug)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.60
Thấp
09:30:00
MU
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.43
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
09:30:00
MU
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.60
Thấp
09:30:00
DE
3-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.39
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
9-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.56
Trước đó
Thấp
09:45:00
UK
BBA Mortgage Rate (Aug)
Dự Đoán
6.58
Trước đó
6.60
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
1.50
Thấp
10:00:00
IL
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
18.09
Trước đó
19.00
Thấp
10:00:00
CA
Leading Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.17
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.50
Thấp
10:30:00
IL
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
238.79
Trước đó
Thấp
10:50:00
SC
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.90
Thấp
11:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
56.29
Trước đó
56.50
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Aug)
Dự Đoán
8258.00
Trước đó
8300.00
Thấp
11:30:00
CL
Exports (Aug)
Dự Đoán
10248.00
Trước đó
10410.00
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
1990.00
Trước đó
2110.00
Thấp
11:30:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
103.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Auto Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
-5.10
Thấp
12:00:00
MX
Auto Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
-9.70
Trước đó
-3.40
Thấp
12:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
295.00
Trước đó
297.00
Thấp
12:00:00
PK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1100.20
Trước đó
-1000.00
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.53
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
720.35
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.86
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.66
Trước đó
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Aug)
Dự Đoán
-395.70
Trước đó
75.10
Thấp
15:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
15:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.43
Trước đó
Thấp
15:30:18
UA
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.47
Trước đó
0.40
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.28
Trước đó
0.10
Thấp
21:00:00
UA
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Manufacturing Sales QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Manufacturing Sales YoY (Q2)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
-1.00
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.03
Trước đó
6.10
Thấp
23:00:00
KR
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
0.60
Thấp
23:00:00
KR
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.70
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.17
Trước đó
0.26
Thấp
23:01:00
UK
BRC Retail Sales Monitor YoY (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.20
Cao
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Jul)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.90
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Jul)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.90
Thấp
23:50:00
JP
Bank Lending YoY (Aug)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.50
Thấp
23:50:00
JP
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-92.00
Trước đó
2870.00
Trung bình
23:50:00
JP
GDP Growth Annualized (Q2)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.10
Trung bình
23:50:00
JP
GDP External Demand QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
23:50:00
JP
GDP Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.60
Thấp
23:50:00
JP
GDP Private Consumption QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Thấp
23:50:00
JP
GDP Capital Expenditure QoQ (Q2)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-0.80
Thấp
23:50:00
JP
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Trung bình
23:50:00
JP
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Cao
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.