Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
Úc
Indonesia
Hà Lan
Phần Lan
Singapore
Na Uy
Đan Mạch
Thụy Điển
Đức
Ai Cập
Trung Quốc
Thổ Nhĩ Kỳ
Slovakia
Moldova
Georgia
Namibia
Ý
Bulgaria
Rwanda
Slovenia
Malta
Nam Phi
Croatia
Oman
Vương quốc Anh
Ireland
Bồ Đào Nha
Hoa Kỳ
Serbia
Kazakhstan
Tây Ban Nha
Belarus
Kosovo
Brazil
Liên minh châu Âu
Nga
Mozambique
Colombia
Argentina
El Salvador
New Zealand
Peru
Senegal
Nhật Bản
2026 Sep 10
Thursday
01:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.51
Thấp
01:00:00
AU
Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.10
Thấp
03:00:00
ID
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-3.30
Thấp
03:30:00
ID
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-3.30
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.70
Thấp
05:00:00
FI
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
3.70
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
DK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
DK
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
2.30
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.20
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-1.80
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.00
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
29.50
Trước đó
22.00
Thấp
06:00:00
NO
Core CPI (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.00
Thấp
06:00:00
SE
House Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.00
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
4.40
Thấp
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.51
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.00
Thấp
06:30:00
EG
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.60
Thấp
06:30:00
EG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
14.90
Trước đó
Thấp
06:35:00
CN
Vehicle Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
-1.70
Trung bình
07:00:00
SK
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.50
Thấp
07:00:00
GE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.10
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-1.00
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Thấp
07:10:00
NA
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.60
Thấp
07:10:00
NA
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
0.30
Trung bình
08:00:00
BG
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-2.00
Thấp
08:00:00
RW
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
14.10
Thấp
08:00:00
BG
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
RW
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
RW
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
MT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
-2.60
Thấp
09:00:00
ZA
Current Account (Q2)
Dự Đoán
181.60
Trước đó
-85.00
Thấp
09:00:00
HR
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.50
Thấp
09:10:00
IT
7-Year BTP Auction
Dự Đoán
2.89
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
3.96
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
50-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.96
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
3-Year BTP Auction
Dự Đoán
2.98
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Gold Production YoY (Jul)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
4.50
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-1.50
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-4.30
Trước đó
-2.80
Thấp
09:30:00
OM
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.50
Thấp
09:30:00
UK
5-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.61
Trước đó
Thấp
09:30:00
OM
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
SE
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)
Dự Đoán
56.55
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.30
Thấp
10:00:00
US
OPEC Monthly Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
RS
Interest Rate
Dự Đoán
5.75
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
10:00:00
KZ
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
7.50
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
10:30:00
ES
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
81.20
Trước đó
81.50
Trung bình
10:45:00
BY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.50
Thấp
11:00:00
TR
TCMB Interest Rate Decision
Dự Đoán
37.00
Trước đó
37.00
Trung bình
11:00:00
ZA
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.70
Thấp
11:00:00
ZA
Manufacturing Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
-1.60
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Lending Rate (Sep)
Dự Đoán
40.00
Trước đó
40.00
Thấp
11:00:00
TR
Overnight Borrowing Rate (Sep)
Dự Đoán
35.50
Trước đó
35.50
Thấp
11:00:00
XK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Sep/04)
Dự Đoán
71.11
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (Jul)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
RW
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
Thấp
12:15:00
EU
Deposit Facility Rate (Sep)
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.50
Cao
12:15:00
EU
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.65
Cao
12:15:00
EU
ECB Monetary Policy Statement and Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:15:00
EU
Marginal Lending Rate
Dự Đoán
2.65
Trước đó
2.90
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Aug)
Dự Đoán
156.78
Trước đó
157.00
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Cao
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
5.30
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.40
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Sep/05)
Dự Đoán
207.50
Trước đó
206.00
Cao
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Core PPI YoY (Aug)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.60
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Sep/05)
Dự Đoán
207.00
Trước đó
205.00
Cao
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Aug/29)
Dự Đoán
1775.00
Trước đó
1780.00
Cao
12:45:00
EU
ECB Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:00:00
BY
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.50
Thấp
13:00:00
EG
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
14.70
Trước đó
14.70
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
774.20
Trước đó
Thấp
13:20:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Trung bình
13:20:00
MZ
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
7.48
Trước đó
7.70
Thấp
14:00:00
US
Existing Home Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
-0.20
Cao
14:00:00
US
Existing Home Sales (Aug)
Dự Đoán
4.06
Trước đó
3.98
Cao
14:00:00
US
Wholesale Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.30
Thấp
14:15:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
30.00
Trước đó
31.00
Thấp
15:00:00
CO
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
20.70
Trước đó
21.30
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.75
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Sep/04)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
-4.45
Trước đó
-1.60
Trung bình
16:00:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.70
Thấp
16:00:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/04)
Dự Đoán
-0.01
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
0.08
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Sep/10)
Dự Đoán
6.71
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
-1.17
Trước đó
-1.40
Trung bình
16:00:00
US
EIA Gasoline Production Change (Sep/04)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/04)
Dự Đoán
-0.03
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/04)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Sep/10)
Dự Đoán
6.04
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.22
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.70
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
33.80
Trước đó
33.60
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Sep/09)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Central Bank Balance Sheet (Sep/09)
Dự Đoán
6.74
Trước đó
Thấp
21:10:00
SV
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
3.54
Trước đó
3.80
Thấp
22:30:00
NZ
Business NZ PMI (Aug)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.00
Trung bình
23:00:00
PE
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Thấp
23:00:00
SN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
23:00:00
SN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Thấp
23:30:00
PE
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
3169.00
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Thấp
23:50:00
JP
BSI Large Manufacturing QoQ (Q3)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
2.50
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
7.40
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.