BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Úc

Indonesia

Hà Lan

Phần Lan

Singapore

Na Uy

Đan Mạch

Thụy Điển

Đức

Ai Cập

Trung Quốc

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

Moldova

Georgia

Namibia

Ý

Bulgaria

Rwanda

Slovenia

Malta

Nam Phi

Croatia

Oman

Vương quốc Anh

Ireland

Bồ Đào Nha

Hoa Kỳ

Serbia

Kazakhstan

Tây Ban Nha

Belarus

Kosovo

Brazil

Liên minh châu Âu

Nga

Mozambique

Colombia

Argentina

El Salvador

New Zealand

Peru

Senegal

Nhật Bản

2026 Sep 10

Thursday

01:00:00

PH

Foreign Direct Investment (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.51

Thấp

01:00:00

AU

Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Sep)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.10

Thấp

03:00:00

ID

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-3.30

Thấp

03:30:00

ID

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-3.30

Thấp

04:30:00

NL

Manufacturing Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

DK

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

DK

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.30

Thấp

06:00:00

NO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-1.80

Thấp

06:00:00

SE

Gross Domestic Product MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

SE

New Orders YoY (Jul)

Dự Đoán

29.50

Trước đó

22.00

Thấp

06:00:00

NO

Core CPI (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

SE

House Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

SE

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

4.40

Thấp

06:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

PH

Foreign Direct Investment (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.51

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production YoY

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Thấp

06:30:00

EG

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.60

Thấp

06:30:00

EG

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

Thấp

06:35:00

CN

Vehicle Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-1.70

Trung bình

07:00:00

SK

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

MD

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.50

Thấp

07:00:00

GE

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.10

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.00

Thấp

07:00:00

MD

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

07:10:00

NA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.60

Thấp

07:10:00

NA

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

IT

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.30

Trung bình

08:00:00

BG

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-2.00

Thấp

08:00:00

RW

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

14.10

Thấp

08:00:00

BG

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

3.40

Thấp

08:00:00

RW

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

RW

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

08:30:00

SI

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.50

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-2.60

Thấp

09:00:00

ZA

Current Account (Q2)

Dự Đoán

181.60

Trước đó

-85.00

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

4.50

Thấp

09:10:00

IT

7-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.89

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

3.96

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

50-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.96

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

3-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.98

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Jul)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

4.50

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-1.50

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-4.30

Trước đó

-2.80

Thấp

09:30:00

OM

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.50

Thấp

09:30:00

UK

5-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.61

Trước đó

Thấp

09:30:00

OM

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

SE

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)

Dự Đoán

56.55

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

PT

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.30

Thấp

10:00:00

US

OPEC Monthly Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

KZ

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

7.50

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.40

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

10:30:00

ES

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

81.20

Trước đó

81.50

Trung bình

10:45:00

BY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Thấp

11:00:00

TR

TCMB Interest Rate Decision

Dự Đoán

37.00

Trước đó

37.00

Trung bình

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.70

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-1.60

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Lending Rate (Sep)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

40.00

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Borrowing Rate (Sep)

Dự Đoán

35.50

Trước đó

35.50

Thấp

11:00:00

XK

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Sep/04)

Dự Đoán

71.11

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

RW

CPI YoY (Aug)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.50

Cao

12:15:00

EU

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.65

Cao

12:15:00

EU

ECB Monetary Policy Statement and Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:15:00

EU

Marginal Lending Rate

Dự Đoán

2.65

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index (Aug)

Dự Đoán

156.78

Trước đó

157.00

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.30

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.40

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Sep/05)

Dự Đoán

207.50

Trước đó

206.00

Cao

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

Core PPI YoY (Aug)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.60

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Sep/05)

Dự Đoán

207.00

Trước đó

205.00

Cao

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/29)

Dự Đoán

1775.00

Trước đó

1780.00

Cao

12:45:00

EU

ECB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:00:00

BY

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Thấp

13:00:00

EG

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

14.70

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

774.20

Trước đó

Thấp

13:20:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.70

Trung bình

13:20:00

MZ

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

7.48

Trước đó

7.70

Thấp

14:00:00

US

Existing Home Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

-0.20

Cao

14:00:00

US

Existing Home Sales (Aug)

Dự Đoán

4.06

Trước đó

3.98

Cao

14:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.30

Thấp

14:15:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

30.00

Trước đó

31.00

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

20.70

Trước đó

21.30

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.75

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Sep/04)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

-4.45

Trước đó

-1.60

Trung bình

16:00:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.70

Thấp

16:00:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/04)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

0.08

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Sep/10)

Dự Đoán

6.71

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

-1.17

Trước đó

-1.40

Trung bình

16:00:00

US

EIA Gasoline Production Change (Sep/04)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/04)

Dự Đoán

-0.03

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/04)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Sep/10)

Dự Đoán

6.04

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.22

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.70

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

33.80

Trước đó

33.60

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Sep/09)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Central Bank Balance Sheet (Sep/09)

Dự Đoán

6.74

Trước đó

Thấp

21:10:00

SV

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

3.54

Trước đó

3.80

Thấp

22:30:00

NZ

Business NZ PMI (Aug)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.00

Trung bình

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:00:00

SN

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

23:00:00

SN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.20

Thấp

23:30:00

PE

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

3169.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.00

Thấp

23:50:00

JP

BSI Large Manufacturing QoQ (Q3)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

2.50

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

7.40

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk