BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

theBCR.economic-calendar.JO

Hàn Quốc

Peru

Malaysia

Hà Lan

Phần Lan

Vương quốc Anh

Romania

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Thái Lan

Bulgaria

Pháp

Latvia

Montenegro

Malta

Serbia

Nga

Ấn Độ

Mexico

Brazil

Hoa Kỳ

Đức

Liên minh châu Âu

Paraguay

Uruguay

Úc

Canada

New Zealand

2026 Sep 11

Friday

02:00:00

JP

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)

Dự Đoán

39.94

Trước đó

Thấp

02:00:00

JO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.80

Thấp

02:00:00

JO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.18

Trước đó

0.10

Thấp

02:30:00

KR

20-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.56

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.62

Trước đó

Thấp

03:00:00

PE

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

3169.00

Trước đó

3120.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.11

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

04:00:00

MY

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

7.00

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

11.65

Trước đó

10.90

Thấp

05:00:00

FI

Current Account (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

UK

Construction Output MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

UK

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-2.30

Thấp

06:00:00

UK

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-5.54

Trước đó

-4.00

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.00

Cao

06:00:00

UK

Goods Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

-23.01

Trước đó

-22.30

Cao

06:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

RO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.58

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

UK

Balance of Trade Non-EU (Jul)

Dự Đoán

-10.45

Trước đó

-9.30

Cao

06:00:00

RO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

6.30

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Jul)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.20

Thấp

07:00:00

TR

CPI (Sep)

Dự Đoán

29.43

Trước đó

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

-35.00

Trước đó

-32.00

Trung bình

07:00:00

TR

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

11.00

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.50

Thấp

07:00:00

TR

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-4.33

Trước đó

0.65

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate (Sep)

Dự Đoán

29.43

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Aug)

Dự Đoán

275.40

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-1007.10

Trước đó

-970.00

Thấp

08:00:00

FR

IEA Oil Market Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

LV

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-345.00

Trước đó

-372.00

Thấp

09:00:00

FR

IEA Oil Market Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.70

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.80

Thấp

10:00:00

MT

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.20

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

RU

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Trung bình

11:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Sep/04)

Dự Đoán

740.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Aug/31)

Dự Đoán

14.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

RU

CBR Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Aug)

Dự Đoán

0.17

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.07

Trước đó

-0.29

Trung bình

12:00:00

BR

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.44

Trước đó

4.27

Trung bình

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.00

Thấp

12:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.40

Cao

12:30:00

US

CPI s.a (Aug)

Dự Đoán

332.81

Trước đó

334.14

Cao

12:30:00

US

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

12:30:00

US

CPI (Aug)

Dự Đoán

333.92

Trước đó

334.85

Cao

12:30:00

US

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Cao

12:30:00

US

CPI n.s.a MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Real Earnings MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core CPI (Aug)

Dự Đoán

336.79

Trước đó

Thấp

12:30:00

DE

Current Account (Jul)

Dự Đoán

18.90

Trước đó

18.70

Thấp

12:30:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

Inflation Rate (Aug)

Dự Đoán

333.92

Trước đó

334.85

Cao

12:30:00

US

Core Inflation Rate (Aug)

Dự Đoán

336.79

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

12.46

Trước đó

13.50

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Sep)

Dự Đoán

51.90

Trước đó

51.30

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Sep)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

50.50

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.90

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Sep)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

51.00

Cao

14:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan 1 Year Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.20

Trung bình

14:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Cleveland CPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Trung bình

16:00:00

US

WASDE Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.30

Trung bình

16:00:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.30

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/11)

Dự Đoán

449.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-49.29

Trước đó

24.00

Thấp

17:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Monthly Budget Statement (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

US

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

-432.00

Trước đó

-404.00

Trung bình

18:30:00

UY

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.10

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-39.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

248.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

72.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-92.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

129.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

536.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-108.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-75.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

228.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-24.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-208.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

80.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

25.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

93.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

24.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

26.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-49.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-22.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk