Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
theBCR.economic-calendar.JO
Úc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Phần Lan
Thụy Điển
Ấn Độ
Hungary
Thụy Sĩ
Lithuania
Moldova
Israel
Cộng hòa Séc
Palestine
Hồng Kông
Trung Quốc
Liên minh châu Âu
Đức
Pakistan
Brazil
Ba Lan
Canada
Pháp
Ecuador
Hoa Kỳ
New Zealand
2026 Sep 14
Monday
01:15:00
JO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.18
Trước đó
0.10
Thấp
01:15:00
JO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
02:00:00
JO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
02:00:00
JO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.18
Trước đó
0.10
Thấp
02:30:00
AU
RBA Hunter Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:30:00
KR
10-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.42
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.62
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.10
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.10
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Jul)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
-1.30
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.30
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.00
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.40
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Aug)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.70
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.30
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.30
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food YoY (Aug)
Dự Đoán
5.44
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Aug)
Dự Đoán
9.78
Trước đó
9.89
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Aug)
Dự Đoán
8.29
Trước đó
8.50
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Aug)
Dự Đoán
20.05
Trước đó
15.00
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Aug)
Dự Đoán
6.65
Trước đó
6.70
Thấp
06:30:00
HU
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-0.50
Thấp
06:30:00
CH
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Thấp
06:30:00
CH
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-1.30
Thấp
07:00:00
LT
Current Account (Jul)
Dự Đoán
437.50
Trước đó
370.00
Thấp
07:00:00
MD
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
3.00
Thấp
07:30:00
MD
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
3.00
Thấp
07:40:00
JO
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
-1.70
Thấp
07:50:00
IL
M1 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-65.20
Trước đó
-35.00
Thấp
08:00:00
PS
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
-43.19
Trước đó
-35.00
Thấp
08:30:00
HK
Industrial Production YoY (Q2)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.50
Thấp
08:30:00
HK
Producer Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
17.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
CN
M2 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
7.60
Thấp
09:00:00
CN
New Loans (Aug)
Dự Đoán
-340.00
Trước đó
400.00
Trung bình
09:00:00
CN
Outstanding Loan Growth YoY (Aug)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Thấp
09:00:00
CN
Total Social Financing (Aug)
Dự Đoán
1410.00
Trước đó
2040.00
Thấp
09:15:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
6-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
12-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.66
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Imports (Aug)
Dự Đoán
9694.60
Trước đó
8200.00
Thấp
10:00:00
IL
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-4227.30
Trước đó
-2700.00
Thấp
10:00:00
IL
Exports (Aug)
Dự Đoán
5467.30
Trước đó
5500.00
Thấp
10:00:00
IL
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
-0.30
Thấp
10:30:00
PK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
11.50
Trước đó
11.50
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.88
Trước đó
0.60
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.44
Trước đó
4.80
Trung bình
11:00:00
IL
M1 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
PK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
11.50
Trước đó
11.50
Thấp
11:00:00
MD
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-620.90
Trước đó
-600.00
Thấp
11:00:00
IL
M1 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
PL
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-1469.00
Trước đó
-1200.00
Thấp
12:00:00
PL
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-2216.00
Trước đó
-2341.00
Thấp
12:30:00
CA
Common CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Cao
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
12:30:00
CA
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Cao
12:30:00
CA
Trimmed CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.90
Cao
12:30:00
CA
Median CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Cao
12:30:00
CA
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.30
Trung bình
12:30:00
CA
Capacity Utilization (Jul)
Dự Đoán
82.20
Trước đó
82.40
Thấp
12:30:00
CA
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.10
Trung bình
12:30:00
CA
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
12:30:00
CA
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
12:45:00
MD
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-620.90
Trước đó
-600.00
Thấp
13:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.94
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.72
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.54
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
45.70
Trung bình
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.39
Trước đó
1.30
Thấp
14:50:00
EC
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.39
Trước đó
1.30
Thấp
15:15:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:15:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.89
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.81
Thấp
17:30:00
BR
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
46.30
Trước đó
45.70
Trung bình
21:00:00
KR
Import Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
18.80
Trước đó
23.00
Thấp
21:00:00
KR
Export Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
48.90
Trước đó
52.00
Thấp
22:45:00
NZ
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending YoY (Aug)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.00
Thấp
22:45:00
NZ
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending MoM (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-0.70
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.