Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Ireland
Úc
theBCR.economic-calendar.JO
New Zealand
Trung Quốc
Nhật Bản
Hà Lan
Phần Lan
Thụy Điển
Đức
Romania
Kazakhstan
Ấn Độ
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Thổ Nhĩ Kỳ
Bahrain
Bulgaria
Vương quốc Anh
Montenegro
Pháp
Nam Phi
Hoa Kỳ
Serbia
Israel
Moldova
Brazil
Bỉ
Canada
Ukraina
Liên minh châu Âu
Paraguay
Uruguay
Argentina
Hàn Quốc
2026 Apr 14
Tuesday
00:00:00
SG
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.50
Trung bình
00:00:00
SG
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.40
Thấp
00:00:00
SG
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.40
Thấp
00:00:00
SG
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.50
Thấp
00:01:00
IE
Construction PMI (Mar)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
49.80
Thấp
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-1.80
Cao
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Apr)
Dự Đoán
91.60
Trước đó
89.00
Trung bình
00:35:00
JO
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
0.70
Thấp
00:35:00
JO
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.17
Trước đó
2.00
Thấp
01:30:00
AU
NAB Business Survey (Mar)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
NAB Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-6.00
Cao
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:30:00
JO
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
0.90
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.95
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.48
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.63
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
90.98
Trước đó
112.00
Cao
03:00:00
CN
Imports YoY (Mar)
Dự Đoán
13.80
Trước đó
11.10
Cao
03:00:00
CN
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
39.60
Trước đó
8.30
Cao
03:00:00
CN
Imports (Mar)
Dự Đoán
17.10
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Exports (Mar)
Dự Đoán
36.10
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade Yuan (Mar)
Dự Đoán
637.55
Trước đó
Thấp
03:00:01
CN
Exports (Mar)
Dự Đoán
36.10
Trước đó
Thấp
03:00:01
CN
Imports (Mar)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
20-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.14
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
8.06
Trước đó
11.20
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
-2.10
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
1.00
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.39
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.70
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.44
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.70
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.20
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.40
Thấp
05:00:00
FI
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.60
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.60
Thấp
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Trung bình
06:00:00
DE
Wholesale Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.00
Trung bình
06:00:00
RO
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.59
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
SE
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.60
Trung bình
06:00:00
SE
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Trung bình
06:00:00
KZ
Gross Domestic Product YoY (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food YoY (Mar)
Dự Đoán
2.19
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Mar)
Dự Đoán
-3.78
Trước đó
1.50
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Mar)
Dự Đoán
2.13
Trước đó
3.00
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Mar)
Dự Đoán
1.85
Trước đó
2.40
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Mar)
Dự Đoán
2.92
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.30
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.90
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
07:00:00
TR
Current Account (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
-2.00
Thấp
07:00:00
ES
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
1.50
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.30
Trung bình
07:25:00
BH
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
07:25:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.50
Thấp
08:00:00
BG
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-1046.00
Trước đó
-920.00
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.70
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.90
Thấp
08:40:00
ES
3-Month Letras Auction
Dự Đoán
1.96
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
9-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.16
Trước đó
Thấp
08:50:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
4.00
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
4.30
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
FR
IEA Oil Market Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:22:17
CN
Exports (Mar)
Dự Đoán
13.10
Trước đó
Thấp
09:22:18
CN
Imports (Mar)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production MoM (Feb)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
09:30:00
ZA
Gold Production YoY (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
11.00
Thấp
09:30:00
DE
5-Year Bobl Auction
Dự Đoán
2.72
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production YoY (Feb)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
10.00
Thấp
09:30:00
ZA
Business Confidence
Dự Đoán
133.20
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
131.40
Trước đó
Thấp
09:31:00
ZA
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:35:00
ZA
Business Confidence
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
US
NFIB Business Optimism Index (Mar)
Dự Đoán
98.80
Trước đó
98.60
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.90
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
RS
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
RS
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.90
Thấp
10:00:00
US
IMF Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:20:00
IL
Inflation Expectations (Mar)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.80
Thấp
10:30:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
31.40
Trước đó
33.30
Thấp
11:00:00
MD
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-512.90
Trước đó
-420.00
Thấp
11:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (Feb)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
M1 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
33.30
Trước đó
Thấp
11:05:00
MD
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-512.90
Trước đó
-420.00
Thấp
11:30:00
BE
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BE
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BH
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (Feb)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
4.60
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Feb)
Dự Đoán
114.41
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
1.10
Cao
12:30:00
US
Core PPI YoY (Mar)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.10
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Mar)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Mar)
Dự Đoán
153.22
Trước đó
155.20
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
UA
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
114.40
Trước đó
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Apr/11)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
46.60
Trước đó
46.00
Trung bình
14:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.49
Trước đó
Thấp
15:30:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:15:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:45:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Fed Collins Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
DE
Bundesbank Balz Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:30:00
PY
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
UY
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
0.40
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
33.20
Trước đó
32.10
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
19:00:00
AR
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
33.20
Trước đó
32.20
Thấp
19:00:00
AR
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
19:00:00
UK
BoE Greene Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:00:00
AU
RBA Hauser Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Apr/10)
Dự Đoán
3.72
Trước đó
-1.30
Trung bình
21:00:00
KR
Export Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
11.20
Thấp
21:00:00
KR
Import Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
4.10
Thấp
21:00:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:00:00
KR
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Feb)
Dự Đoán
13.70
Trước đó
8.50
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Feb)
Dự Đoán
-5.50
Trước đó
-1.10
Trung bình
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.