BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Hàn Quốc

Philippines

Nga

Ả Rập Saudi

Vương quốc Anh

Romania

Na Uy

Ấn Độ

Hungary

Pháp

Slovakia

Moldova

Uganda

Ba Lan

Thổ Nhĩ Kỳ

Sri Lanka

Hy Lạp

Liên minh châu Âu

Bỉ

Đức

Serbia

Ireland

Ghana

Hoa Kỳ

Kyrgyzstan

Botswana

Israel

Kenya

Brazil

Azerbaijan

Nigeria

Cape Verde

Canada

theBCR.economic-calendar.DO

Colombia

Peru

El Salvador

2026 Apr 15

Wednesday

00:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Apr)

Dự Đoán

18.00

Trước đó

15.00

Thấp

03:00:00

KR

M2 Money Supply (Feb)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M3 Money Supply (Feb)

Dự Đoán

6107.30

Trước đó

Thấp

03:30:00

PH

Cash Remittances (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

04:20:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SA

Wholesale Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

06:00:00

UK

Employment Change (Feb)

Dự Đoán

84.00

Trước đó

-35.00

Trung bình

06:00:00

UK

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Cao

06:00:00

UK

Average Earnings incl. Bonus (Feb)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.00

Trung bình

06:00:00

UK

HMRC Payrolls Change (Mar)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

15.00

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.70

Thấp

06:00:00

UK

Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.90

Thấp

06:00:00

UK

Claimant Count Change (Mar)

Dự Đoán

24.70

Trước đó

10.00

Thấp

06:00:00

NO

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

44.90

Trước đó

58.80

Thấp

06:00:00

SA

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

06:30:00

IN

WPI Fuel YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.78

Trước đó

1.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Inflation YoY (Mar)

Dự Đoán

2.13

Trước đó

3.00

Thấp

06:30:00

IN

WPI Manufacturing YoY (Mar)

Dự Đoán

2.92

Trước đó

3.20

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-1.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.85

Trước đó

2.40

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food YoY (Mar)

Dự Đoán

2.19

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.10

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.70

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.90

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.10

Trung bình

06:45:00

FR

CPI n.s.a MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a YoY (Mar)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a YoY (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.90

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.70

Thấp

06:45:00

FR

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Trung bình

07:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.20

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.40

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

MD

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

SK

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:20:00

UG

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-134.90

Trước đó

-350.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

3.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

3.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.00

Thấp

08:00:00

TR

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

24.37

Trước đó

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

08:20:00

LK

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.70

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-1.00

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

GR

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.40

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.30

Trung bình

09:00:00

BE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

3287.50

Trước đó

2700.00

Thấp

09:00:00

GR

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

IN

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-27.10

Trước đó

-32.75

Trung bình

09:00:00

IN

Imports (Mar)

Dự Đoán

63.71

Trước đó

65.00

Thấp

09:00:00

IN

Exports (Mar)

Dự Đoán

36.61

Trước đó

38.00

Thấp

09:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.42

Trước đó

Thấp

10:00:00

RO

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-977.00

Trước đó

-2100.00

Thấp

10:00:00

RS

Building Permits (Feb)

Dự Đoán

1604.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

3.50

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

6.80

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

GH

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

US

IMF Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Mar)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

6.50

Thấp

10:30:00

BW

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

10:30:00

BW

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.70

Thấp

10:30:00

IN

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.10

Thấp

10:30:00

IL

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

Thấp

10:30:00

GH

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.70

Thấp

10:30:33

BW

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

10:30:50

BW

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Apr/10)

Dự Đoán

919.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Apr/10)

Dự Đoán

161.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Apr/10)

Dự Đoán

276.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Apr/10)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Apr/10)

Dự Đoán

6.51

Trước đó

Trung bình

11:00:00

IL

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

19.52

Trước đó

17.00

Thấp

11:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-10 Inflation Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

11:15:00

AZ

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

HU

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.40

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

12:00:00

NG

Food Inflation YoY (Mar)

Dự Đoán

12.12

Trước đó

Thấp

12:00:00

NG

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

15.06

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

1.20

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.00

Trung bình

12:15:00

CV

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.60

Thấp

12:15:00

CV

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

12:30:00

US

Import Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

2.00

Trung bình

12:30:00

US

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

2.00

Thấp

12:30:00

US

NY Empire State Manufacturing Index (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.50

Trung bình

12:30:00

US

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

5.90

Thấp

12:30:00

CA

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

3.80

Thấp

12:30:00

CA

CPI (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Export Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.50

Trung bình

12:30:00

CA

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:30:00

CA

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

2.30

Thấp

12:30:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

BE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:40:00

NG

Food Inflation YoY (Mar)

Dự Đoán

12.12

Trước đó

11.00

Thấp

13:40:00

NG

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

15.06

Trước đó

15.00

Thấp

13:40:00

NG

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

15.06

Trước đó

Thấp

14:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.03

Trước đó

0.40

Thấp

14:00:00

US

NAHB Housing Market Index (Apr)

Dự Đoán

38.00

Trước đó

37.00

Trung bình

14:00:00

DO

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

4.67

Trước đó

5.20

Thấp

14:00:00

BR

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

46.60

Trước đó

46.00

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Apr/10)

Dự Đoán

-0.13

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Apr/10)

Dự Đoán

-0.76

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

-3.14

Trước đó

-2.40

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Apr/10)

Dự Đoán

-0.21

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

0.23

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

0.02

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Apr/10)

Dự Đoán

0.01

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

-1.59

Trước đó

-2.10

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

3.08

Trước đó

0.20

Trung bình

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-0.76

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

PE

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.50

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

3.54

Trước đó

3.10

Thấp

15:00:00

PE

GDP Growth Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.54

Trước đó

3.10

Thấp

15:20:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

15:30:00

IL

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

15:30:00

IL

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

15:30:00

IL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

16:00:00

CA

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.79

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

NOPA Crush Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:06:30

BW

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

16:06:38

BW

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

16:30:00

IL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

IL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:45:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

US

Fed Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

18:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

36.60

Trung bình

20:00:00

US

Foreign Bond Investment (Feb)

Dự Đoán

36.80

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Overall Net Capital Flows (Feb)

Dự Đoán

-38.40

Trước đó

Thấp

20:00:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

21:00:00

SV

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.35

Trước đó

2.70

Thấp

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Apr)

Dự Đoán

18.00

Trước đó

15.00

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders YoY (Feb)

Dự Đoán

13.70

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Apr/11)

Dự Đoán

-2480.90

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders MoM (Feb)

Dự Đoán

-5.50

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Apr/11)

Dự Đoán

2951.80

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk