BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Trung Quốc

Kyrgyzstan

Nhật Bản

Liên minh châu Âu

Hà Lan

Singapore

Vương quốc Anh

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Slovakia

Áo

Thổ Nhĩ Kỳ

Sri Lanka

Ý

Tây Ban Nha

Croatia

Pháp

Hungary

Ireland

Israel

Nam Phi

Hoa Kỳ

Bồ Đào Nha

Ghana

Đức

Serbia

Ba Lan

Brazil

Canada

Belarus

Nga

Ecuador

Argentina

Colombia

Paraguay

New Zealand

Peru

2026 Apr 16

Thursday

01:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Thấp

01:00:00

AU

Inflation Expectations (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.40

Thấp

01:30:00

CN

House Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-3.50

Trung bình

01:30:00

CN

House Price Index YoY

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-3.50

Trung bình

01:30:00

AU

Full Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

-27.70

Trước đó

20.00

Trung bình

01:30:00

AU

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Trung bình

01:30:00

AU

Employment Change (Mar)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

20.00

Trung bình

01:30:00

AU

Participation Rate (Mar)

Dự Đoán

66.90

Trước đó

66.90

Thấp

01:30:00

AU

Part Time Employment Chg (Mar)

Dự Đoán

77.30

Trước đó

12.20

Thấp

02:00:00

CN

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.20

Thấp

02:00:00

CN

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.30

Trung bình

02:00:00

CN

Industrial Capacity Utilization (Q1)

Dự Đoán

74.90

Trước đó

78.30

Thấp

02:00:00

CN

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.80

Cao

02:00:00

CN

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

5.50

Cao

02:00:00

CN

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.30

Cao

02:00:00

CN

Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Mar)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Trung bình

02:00:00

CN

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.30

Trung bình

02:00:00

CN

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.80

Cao

02:00:00

CN

NBS Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:50:00

KG

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

10.20

Thấp

03:00:00

KG

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

13.10

Trước đó

6.00

Thấp

03:35:00

JP

52-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.06

Trước đó

Thấp

03:40:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Trung bình

05:00:00

SG

1-Year T-Bill Auction

Dự Đoán

1.44

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

3.02

Trước đó

-3.60

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.90

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Feb)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.30

Thấp

06:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-0.50

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Goods Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

-15.08

Trước đó

-20.20

Trung bình

06:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Cao

06:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Feb)

Dự Đoán

-4.11

Trước đó

-9.20

Trung bình

06:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

UK

Balance of Trade Non-EU (Feb)

Dự Đoán

-4.11

Trước đó

Trung bình

06:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Construction Output MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.40

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

-0.20

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.50

Trung bình

07:00:00

CZ

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

4.00

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

1.40

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.10

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.10

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.10

Thấp

07:00:00

SK

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.70

Thấp

07:30:00

CH

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

TR

Auto Production YoY (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

2.00

Thấp

07:30:00

TR

Auto Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-3.00

Thấp

07:50:00

LK

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.30

Thấp

08:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Thấp

08:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.50

Thấp

08:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

08:00:00

IT

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.70

Thấp

08:00:00

EU

Current Account (Feb)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.70

Thấp

08:00:00

IT

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.50

Thấp

08:00:00

IT

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Thấp

08:00:00

IT

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

08:40:00

ES

7-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.08

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

15-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.92

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.80

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

EU

CPI (Mar)

Dự Đoán

100.71

Trước đó

101.96

Thấp

09:00:00

EU

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.80

Thấp

09:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (Mar)

Dự Đoán

-5.70

Trước đó

-5.40

Trung bình

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

2.86

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Thấp

09:00:00

EU

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

09:00:00

EU

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Trung bình

09:15:00

EU

ECB Tuominen Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.95

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

4.20

Thấp

10:00:00

ZA

Business Confidence (Feb)

Dự Đoán

131.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

SK

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

IL

GDP Growth Annualized (Q4)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

4.20

Thấp

10:00:00

US

IMF Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-15.62

Trước đó

-18.00

Thấp

10:00:00

IL

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

19.52

Trước đó

17.00

Thấp

10:01:00

ZA

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

PT

Current Account (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.95

Trước đó

Thấp

10:30:00

GH

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.70

Thấp

10:45:00

DE

Bundesbank Mauderer Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

RS

Current Account (Feb)

Dự Đoán

381.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-15.62

Trước đó

-18.00

Thấp

11:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Apr/10)

Dự Đoán

58.42

Trước đó

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

PL

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

PL

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Business Conditions (Apr)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Employment (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed Prices Paid (Apr)

Dự Đoán

44.70

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Philly Fed New Orders (Apr)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Apr/11)

Dự Đoán

218.00

Trước đó

215.00

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Apr/11)

Dự Đoán

209.25

Trước đó

218.00

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Apr/04)

Dự Đoán

1787.00

Trước đó

1810.00

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Philadelphia Fed Manufacturing Index (Apr)

Dự Đoán

18.10

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

US

Philly Fed CAPEX Index (Apr)

Dự Đoán

25.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (Feb)

Dự Đoán

114.26

Trước đó

80.00

Thấp

12:30:00

CA

Vehicle Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

114.40

Trước đó

Thấp

12:35:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

BY

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-0.80

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

767.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.80

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

2.00

Thấp

13:15:00

US

Capacity Utilization (Mar)

Dự Đoán

76.10

Trước đó

76.30

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.10

Trung bình

13:30:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

13:50:00

RS

Current Account (Feb)

Dự Đoán

553.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Business Inventories MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

NAHB Housing Market Index (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

EC

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

485.58

Trước đó

400.00

Thấp

14:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

14:03:07

AR

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

1411.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Apr/10)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

51.00

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

18.30

Trước đó

16.00

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

9.80

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.60

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.58

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.56

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Apr/16)

Dự Đoán

5.74

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Apr/16)

Dự Đoán

6.37

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.84

Trước đó

Thấp

16:06:42

AR

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

1411.00

Trước đó

Thấp

16:45:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

PY

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

50.07

Trước đó

50.00

Thấp

18:30:00

AU

RBA Hunter Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:30:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Apr/15)

Dự Đoán

6.69

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending MoM (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

-0.30

Thấp

22:45:00

NZ

Food Inflation YoY (Mar)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.70

Thấp

22:45:00

NZ

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Trung bình

23:30:00

PE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

4622.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk